Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Subclass 600

Visa 600 — Visitor

Visa du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn tại Úc — bao gồm các stream Tourist, Business Visitor, Sponsored Family, Frequent Traveller.

Tính chất

Tạm trú

Thời gian xử lý

1–6 tuần (tham khảo, theo stream)

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 195+ (Tourist offshore)

Thời hạn visa

3, 6 hoặc 12 tháng mỗi entry (Tourist) · 10 năm multiple entry (Frequent Traveller)

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được Visa Affairs soạn lại. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 600 (Visitor) là visa ngắn hạn cho mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác. Là visa phổ biến nhất với người Việt muốn vào Úc lần đầu — du lịch, thăm con/cháu đang học/làm tại Úc, công tác.

Các stream chính:

  • Tourist stream — du lịch hoặc thăm thân, không cần sponsor. Phổ biến nhất.
  • Business Visitor stream — công tác ngắn hạn (meeting, conference, hợp đồng đàm phán). KHÔNG được làm việc có thu phí.
  • Sponsored Family stream — gia đình tại Úc sponsor + (có thể) bond. Tăng khả năng đậu khi hồ sơ tự nộp yếu.
  • Frequent Traveller stream — chỉ công dân Trung Quốc, 10 năm multiple entry.
  • Approved Destination Status (ADS) stream — du lịch tour nhóm Trung Quốc.

Lưu ý quan trọng:

  • Không được làm việc tại Úc trong mọi stream của 600.
  • Genuine intent là yếu tố quan trọng nhất — Bộ Nội vụ đánh giá khả năng bạn quay về (financial ties, employment ties, family ties tại home country).
  • Condition 8503 (No Further Stay) có thể được áp dụng — kiểm tra trên visa grant letter trước khi planning chuyển sang visa khác.

Các nội dung pháp lý chi tiết (Schedule 4 health requirements, character provisions, condition 8531 enforcement…) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn nếu bạn đã từng bị refused 600 hoặc 462 trước đây.

Điều kiện chính

  • Có lý do hợp lệ vào Úc (du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn) theo stream phù hợp
  • Có khả năng tài chính chi trả chuyến đi
  • Có genuine intent — sẽ rời Úc khi visa hết hạn
  • Đáp ứng yêu cầu sức khoẻ và lý lịch
  • Đối với một số stream: cần sponsor (Sponsored Family) hoặc bond

Quy trình

  1. 01

    Chọn đúng stream

    Tourist (du lịch / thăm thân không sponsor), Business Visitor (công tác ngắn hạn), Sponsored Family (gia đình tại Úc sponsor + bond), Frequent Traveller (chỉ Trung Quốc — 10 năm multiple entry), Approved Destination Status (du lịch tour nhóm Trung Quốc).

  2. 02

    Chuẩn bị hồ sơ

    Hộ chiếu, lịch trình, financial evidence, thư mời (nếu có), employment/business letter chứng minh sẽ quay về.

  3. 03

    Nộp online qua ImmiAccount

    Phần lớn nộp trực tuyến. Một số quốc tịch cần nộp qua VFS Global hoặc Australian Visa Application Centre.

  4. 04

    Visa được cấp

    Visa thường có hiệu lực single entry 3 tháng, hoặc multiple entry 6/12 tháng tuỳ stream và hoàn cảnh applicant.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 195+ (Tourist offshore)
Phí dịch vụ VisaAffairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách VisaAffairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

RMA của Visa Affairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa các stream là gì?
Tourist: du lịch hoặc thăm thân, không cần sponsor — phổ biến nhất với người Việt. Business Visitor: công tác ngắn hạn (meeting, conference, đàm phán), KHÔNG được làm việc có thu phí. Sponsored Family: gia đình tại Úc sponsor, có thể yêu cầu bond — duyệt khó hơn nhưng tăng khả năng đậu khi hồ sơ tự nộp yếu. Frequent Traveller: chỉ cho công dân Trung Quốc, 10 năm multiple entry.
Visa 600 Tourist có được làm việc không?
Không. Visa 600 KHÔNG cho phép làm việc có thu phí tại Úc trong mọi stream. Vi phạm có thể dẫn đến cancellation visa + ban entry.
Có thể chuyển từ 600 sang visa khác không?
Có nhưng hạn chế. Một số 600 có condition 8503 (No Further Stay) — KHÔNG cho phép nộp visa khác từ trong Úc. Trước khi planning chuyển status, kiểm tra condition trên visa grant letter.
Bị refused 600 thì có thể nộp lại không?
Có. Nộp offshore không có quyền appeal qua AAT. Nộp lại với hồ sơ mạnh hơn (financial, ties to home country, genuine intent) là phương án thông thường. Phân tích lý do refusal trước khi nộp lại.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. Visa Affairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.