Tổng quan
Visa 600 (Visitor) là visa ngắn hạn cho mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác. Là visa phổ biến nhất với người Việt muốn vào Úc lần đầu — du lịch, thăm con/cháu đang học/làm tại Úc, công tác.
Các stream chính:
- Tourist stream — du lịch hoặc thăm thân, không cần sponsor. Phổ biến nhất.
- Business Visitor stream — công tác ngắn hạn (meeting, conference, hợp đồng đàm phán). KHÔNG được làm việc có thu phí.
- Sponsored Family stream — gia đình tại Úc sponsor + (có thể) bond. Tăng khả năng đậu khi hồ sơ tự nộp yếu.
- Frequent Traveller stream — chỉ công dân Trung Quốc, 10 năm multiple entry.
- Approved Destination Status (ADS) stream — du lịch tour nhóm Trung Quốc.
Lưu ý quan trọng:
- Không được làm việc tại Úc trong mọi stream của 600.
- Genuine intent là yếu tố quan trọng nhất — Bộ Nội vụ đánh giá khả năng bạn quay về (financial ties, employment ties, family ties tại home country).
- Condition 8503 (No Further Stay) có thể được áp dụng — kiểm tra trên visa grant letter trước khi planning chuyển sang visa khác.
Các nội dung pháp lý chi tiết (Schedule 4 health requirements, character provisions, condition 8531 enforcement…) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn nếu bạn đã từng bị refused 600 hoặc 462 trước đây.
Điều kiện chính
- Có lý do hợp lệ vào Úc (du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn) theo stream phù hợp
- Có khả năng tài chính chi trả chuyến đi
- Có genuine intent — sẽ rời Úc khi visa hết hạn
- Đáp ứng yêu cầu sức khoẻ và lý lịch
- Đối với một số stream: cần sponsor (Sponsored Family) hoặc bond
Quy trình
- 01
Chọn đúng stream
Tourist (du lịch / thăm thân không sponsor), Business Visitor (công tác ngắn hạn), Sponsored Family (gia đình tại Úc sponsor + bond), Frequent Traveller (chỉ Trung Quốc — 10 năm multiple entry), Approved Destination Status (du lịch tour nhóm Trung Quốc).
- 02
Chuẩn bị hồ sơ
Hộ chiếu, lịch trình, financial evidence, thư mời (nếu có), employment/business letter chứng minh sẽ quay về.
- 03
Nộp online qua ImmiAccount
Phần lớn nộp trực tuyến. Một số quốc tịch cần nộp qua VFS Global hoặc Australian Visa Application Centre.
- 04
Visa được cấp
Visa thường có hiệu lực single entry 3 tháng, hoặc multiple entry 6/12 tháng tuỳ stream và hoàn cảnh applicant.
Chi phí ước tính
| Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) | AUD 195+ (Tourist offshore) |
| Phí dịch vụ VisaAffairs | Báo giá sau buổi tư vấn |
| Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) | Khác nhau theo trường hợp |
Cách VisaAffairs hỗ trợ
Đánh giá điều kiện rõ ràng
RMA của Visa Affairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.
Bộ tài liệu được review từng bộ
Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.
Theo dõi case officer
VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.