Blog
Chi phí xin visa du học Úc 2026 — bảng tính đầy đủ từ phí visa đến chứng minh tài chính
Phí visa 500 đã lên 2,500 AUD từ 1/7/2026 và không hoàn lại nếu rớt. Bảng tính đầy đủ chi phí xin visa du học Úc 2026: phí visa, chứng minh tài chính, OSHC và các khoản dễ quên.
“Xin visa du học Úc hết bao nhiêu tiền?” — câu hỏi đầu tiên của hầu hết gia đình Việt, và cũng là câu hỏi hay bị trả lời thiếu nhất. Người ta thường chỉ nhắc phí visa, trong khi khoản lớn nhất lại nằm ở chỗ khác: số tiền bạn phải chứng minh được trước khi nộp hồ sơ.
Trả lời ngắn ngay: phí visa 500 là AUD 2,500 (mức từ 1/7/2026), cộng với việc chứng minh tài chính tối thiểu AUD 29,710 sinh hoạt phí cho đương đơn chính, cộng học phí 12 tháng đầu, cộng OSHC và một loạt chi phí hồ sơ nhỏ hơn. Nếu mang theo vợ/chồng và con, các con số cộng dồn nhanh hơn bạn nghĩ.
Bài này liệt kê đầy đủ từng khoản — kèm bảng tổng hợp cho hai kịch bản: đi một mình và đi cùng gia đình — để bạn tự làm bài toán trước khi quyết định nộp.
Phí visa 500: 2,500 AUD — cao nhất thế giới, và không hoàn lại
Từ 1/7/2026, phí nộp visa du học (subclass 500) cho đương đơn chính là AUD 2,500 — sau đợt tăng khoảng 25% áp dụng cho hầu hết các loại visa từ 1/7/2026. Nói thẳng: đây là mức phí visa du học cao nhất thế giới trong các nước du học lớn — cao hơn hẳn Mỹ, Anh, Canada.
Hai điểm cần hiểu đúng về khoản phí này:
- Phí điều chỉnh định kỳ mỗi 1/7 — mức 2,500 AUD là mức hiện hành; kiểm tra biểu phí chính thức trước khi nộp. Riêng ELICOS và khóa non-award ở mức thấp hơn một chút (khoảng 2,050 AUD). Phí 500 đã tăng ba đợt liên tiếp: 1,600 → 2,000 (7/2025) → 2,500 (7/2026).
- Không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Rớt visa nghĩa là mất trắng 2,500 AUD, và nộp lại là đóng lại từ đầu.
Người đi kèm (vợ/chồng, con) đóng thêm phí riêng theo biểu phí chính thức — kiểm tra mức hiện hành trên trang Bộ Nội vụ trước khi tính tổng.
Chứng minh tài chính — khoản lớn nhất, nhưng không phải “chi phí”
Cần phân biệt rõ: chứng minh tài chính là số tiền bạn phải cho thấy mình tiếp cận được, không phải số tiền nộp cho Bộ Nội vụ. Nhưng với gia đình Việt, đây vẫn là rào cản lớn nhất vì phải chuẩn bị giấy tờ chứng minh nguồn tiền hợp pháp.
Mức yêu cầu (áp dụng từ 5/2024, điều chỉnh định kỳ):
| Đối tượng | Mức sinh hoạt phí phải chứng minh |
|---|---|
| Đương đơn chính | AUD 29,710 |
| Vợ/chồng đi kèm | + AUD 10,394 |
| Mỗi con đi kèm | + AUD 4,449 |
| Chi phí học cho con (tuổi đi học) | + AUD 13,502 (mức tham khảo) |
Cộng thêm vào đó: học phí 12 tháng đầu của khóa học (tuỳ ngành và trường) và vé máy bay. Nguồn tiền nào được chấp nhận, nguồn nào bị xem là rủi ro — chúng tôi phân tích riêng trong bài chứng minh tài chính du học Úc.
OSHC — bảo hiểm bắt buộc suốt thời gian visa
OSHC (Overseas Student Health Cover — bảo hiểm y tế cho du học sinh) là bắt buộc trong suốt thời hạn visa theo condition 8501. Không có con số cố định vì giá tuỳ provider, thời hạn khóa học và loại cover (single / couple / family) — nhưng đây là khoản phải đóng trước khi visa được cấp, thường đóng trọn gói cho cả thời gian học.
Lưu ý: cover gia đình (vợ/chồng + con) cao hơn đáng kể so với cover cá nhân. Nếu bạn dự định mang gia đình theo, hỏi báo giá family cover ngay từ đầu thay vì ước theo giá single.
Các chi phí hồ sơ dễ quên
Những khoản này nhỏ hơn nhưng cộng lại không hề ít, và đều phát sinh trước khi có kết quả visa:
- Khám sức khỏe tại phòng khám được chỉ định — phí theo biểu giá phòng khám, tính theo từng người trong hồ sơ.
- Dịch thuật công chứng toàn bộ giấy tờ tiếng Việt (sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, sao kê, giấy tờ kinh doanh…).
- Lý lịch tư pháp (police check) khi được yêu cầu.
- Kiểm tra tiếng Anh (IELTS/PTE) — và có thể phải thi lại nếu kết quả chưa đạt.
- Phí dịch vụ tư vấn nếu bạn dùng agent — chỉ Registered Migration Agent (đại diện di trú có đăng ký MARA) hoặc luật sư Úc được phép tư vấn di trú có phí.
Bảng tổng hợp: đi một mình vs đi cùng gia đình
Bảng dưới gom các khoản phải đóng và phải chứng minh (mức 2026–27, tham khảo — kiểm tra biểu phí hiện hành):
| Khoản | Đi một mình | Vợ/chồng + 1 con |
|---|---|---|
| Phí visa 500 (đương đơn chính) | AUD 2,500 | AUD 2,500 |
| Phí visa người đi kèm | — | theo biểu phí chính thức |
| Sinh hoạt phí phải chứng minh | AUD 29,710 | AUD 44,553 (29,710 + 10,394 + 4,449) |
| Học phí 12 tháng đầu | tuỳ khóa học | tuỳ khóa học |
| Chi phí học cho con (nếu con tuổi đi học) | — | AUD 13,502 (tham khảo) |
| OSHC | single cover | family cover (cao hơn đáng kể) |
| Khám sức khỏe, dịch thuật, police check | 1 người | nhân theo số người |
Bài toán tổng cho hồ sơ gia đình dễ dàng vượt mốc gấp rưỡi đến gấp đôi hồ sơ đi một mình — chưa tính chi phí thực tế sinh hoạt sau khi sang.
Phí không hoàn nếu rớt — vì sao chuẩn bị kỹ quan trọng hơn bao giờ hết
Khi phí visa còn vài trăm AUD, “cứ nộp thử” là một chiến lược tốn kém nhưng chấp nhận được. Ở mức 2,500 AUD không hoàn lại — cộng tiền khám sức khỏe, dịch thuật, OSHC đã đóng — mỗi lần rớt là mất một khoản đáng kể, chưa kể lịch sử từ chối phải khai trong mọi hồ sơ sau này.
Hai cửa đánh giá quyết định đậu/rớt phần lớn hồ sơ Việt Nam:
- Genuine Student (GS) — mục đích học tập có thuyết phục không. Xem phân tích chi tiết trong bài Genuine Student thay GTE.
- Tài chính — nguồn tiền có hợp pháp, có lịch sử, có “genuine access” không.
Cả hai đều là thứ chuẩn bị được trước khi nộp — và đều không cứu được bằng cách nộp lại thật nhanh sau khi rớt.
Tổng kết
Chi phí xin visa du học Úc 2026 không chỉ là 2,500 AUD phí visa — đó là phần nhìn thấy của một bài toán lớn hơn gồm chứng minh tài chính (từ 29,710 AUD cho người đi một mình), học phí 12 tháng đầu, OSHC và các chi phí hồ sơ. Làm bài toán đầy đủ trước, nộp một lần làm đúng — rẻ hơn nhiều so với nộp vội rồi rớt. Nếu bạn muốn rà lại toàn bộ kế hoạch tài chính và hồ sơ trước khi nộp, đặt lịch đánh giá miễn phí với VisaAffairs.
Tài liệu tham khảo
- Student visa (subclass 500) — Department of Home Affairs — điều kiện, phí và yêu cầu tài chính chính thức.
- Fees and charges for visas — Department of Home Affairs — biểu phí hiện hành, cập nhật mỗi 1/7.
- Register of Migration Agents — OMARA — kiểm tra agent có đăng ký trước khi trả phí tư vấn.
Bài viết mang tính tham khảo chung tại thời điểm xuất bản. Quy định di trú Úc thay đổi định kỳ — kiểm tra ngày cập nhật và liên hệ VisaAffairs trước khi áp dụng cho hồ sơ của bạn. Đặt lịch tư vấn với VisaAffairs để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.
Bài liên quan
Chứng minh tài chính du học Úc — nguồn tiền nào được chấp nhận, lỗi nào làm rớt visa
Chứng minh tài chính du học Úc cần 29,710 AUD + học phí năm đầu. Nguồn tiền nào được chấp nhận, nguồn nào bị soi, và các lỗi kinh điển khiến hồ sơ Việt Nam rớt visa.
Đọc bài →Ministerial Direction 115 — chọn trường giờ quyết định cả tốc độ xét visa 500
Ministerial Direction 115 (hiệu lực 14/11/2025) xếp ưu tiên xử lý visa 500 offshore theo mức sử dụng chỗ của trường. Hiểu cơ chế để chọn trường và canh thời điểm nộp.
Đọc bài →Visa 500 — Genuine Student (GS) thay GTE: cần lưu ý gì?
Từ tháng 3/2024, Genuine Student replaced Genuine Temporary Entrant trong đánh giá visa 500. Bài này phân tích sự khác biệt thực tế, các yếu tố Bộ Nội vụ đánh giá, và gợi ý cấu trúc statement.
Đọc bài →