Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Lộ trình định cư · PR pathways

Con đường nào đưa bạn đến thường trú nhân (PR) tại Úc?

Không có một loại “visa định cư” duy nhất — có nhiều lộ trình dẫn đến thường trú nhân (PR), mỗi lộ trình hợp với một hoàn cảnh khác nhau. Trang này giúp bạn nhìn toàn cảnh, tự định vị mình đang ở đâu và biết bước tiếp theo là gì.

Lộ trình

19

Nhóm

5

Kiểu lộ trình

3

Cập nhật

06/2026

Trước khi chọn đường

Ba kiểu lộ trình — đọc hiểu trong 30 giây.

Thường trú nhân (PR) được sống, làm việc và học tập tại Úc không giới hạn thời gian. Mọi lộ trình bên dưới đều kết thúc ở PR — khác nhau ở cách đi:

PR trực tiếp

Một đơn — PR ngay khi được cấp

Ví dụ: 189, 190, 186 Direct Entry, Cha/Mẹ Contributory. Thường yêu cầu đầu vào cao nhất (điểm, tay nghề, đề cử).

Hai bước

Visa tạm/provisional → PR

Ví dụ: 482 → 186, 491 → 191, Partner 820 → 801. Đường phổ biến nhất trong thực tế — vào Úc trước, lên PR sau.

Nhiều bước

Chuỗi visa nối tiếp nhau

Ví dụ: Du học 500 → Tốt nghiệp 485 → Skilled. Dài hơi nhất nhưng là con đường thực tế của rất nhiều người.

Pathway finder

Tìm lộ trình theo hoàn cảnh của bạn.

Bạn đang…
Nhóm
Kiểu lộ trình

R1 PR trực tiếp Tay nghề

Tay nghề Độc lập

Người có kỹ năng điểm cao trong nghề thiếu hụt, không cần sponsor

Tổng thời gian

Thời gian chờ EOI rất khác nhau; ~6–18 tháng sau khi được mời

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,910 phí visa; cộng skills assessment & English test

  1. Điểm xuất phát

    Ở ngoài Úc, hoặc ở trong Úc với visa tạm thời. Không cần employer, tiểu bang/lãnh thổ hoặc người thân bảo lãnh.

  2. Bước 1 — Skills assessment + Expression of Interest

    Việc cần làm: Có skills assessment đậu cho nghề trong danh sách skilled đủ điều kiện, sau đó nộp EOI trên SkillSelect. Điều kiện gate: tiếng Anh competent; thường dưới 45 tuổi; đạt mức điểm tối thiểu của points test.

  3. Bước 2 — Lời mời nộp đơn

    ↳ xếp hạng theo điểm số

    Nhận lời mời. Cạnh tranh — mức điểm cut-off thực tế cao hơn nhiều so với mức 65 điểm tối thiểu, với hầu hết nghề.

  4. Subclass 189 — Visa Tay nghề Độc lập

    ↳ trong 60 ngày kể từ lời mời

    Nộp visa; đáp ứng điều kiện sức khỏe và character. Khi cấp là PR trực tiếp — không có giai đoạn provisional.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Hàng đợi EOI mới là nút thắt thực sự, không phải quyết định visa. Chọn nghề và tối đa hóa điểm (tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, học vấn, kỹ năng bạn đời) là phần việc chính.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R2 PR trực tiếp Tay nghề

Tay nghề Được Đề cử (tiểu bang/lãnh thổ)

Người có kỹ năng trong danh sách của tiểu bang, sẵn sàng cam kết với tiểu bang đó

Tổng thời gian

Vài tháng đến ~1.5 năm từ lúc được nominate

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,910 phí visa; cộng skills assessment & English test

  1. Điểm xuất phát

    Ở ngoài Úc hoặc trong Úc. Không cần employer — chính phủ tiểu bang/lãnh thổ đóng vai trò nominator.

  2. Bước 1 — Skills assessment + EOI + đơn nominate tiểu bang

    Việc cần làm: Skills assessment đậu cho nghề trong danh sách tiểu bang/lãnh thổ; nộp EOI và đơn nominate cho khu vực đó, đáp ứng tiêu chí cụ thể.

  3. Bước 2 — Tiểu bang/lãnh thổ đề cử & gửi lời mời

    ↳ đề cử thêm 5 điểm

    Khu vực đề cử applicant; lời mời nộp đơn theo sau.

  4. Subclass 190 — Visa Tay nghề Được Đề cử

    Khi cấp là PR. Có cam kết đạo đức (moral commitment) sống ban đầu ở tiểu bang/lãnh thổ đề cử.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Mỗi tiểu bang/lãnh thổ có chương trình riêng với danh sách nghề, yêu cầu kinh nghiệm và cam kết khác nhau, thay đổi thường xuyên — kiểm tra chương trình hiện tại trước khi tư vấn.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R3 Hai bước Tay nghề

Tay nghề Vùng (Skilled Work Regional)

Người có kỹ năng sẵn sàng cam kết với vùng regional Úc

Tổng thời gian

Tối thiểu 3 năm trên visa provisional, sau đó subclass 191

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,910 cho 491; ~AUD 505 cho 191

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; sẵn sàng sống, làm việc và học ở vùng regional designated Úc.

  2. Bước 1 — Skills assessment + EOI + regional nomination hoặc family sponsorship

    Việc cần làm: Skills assessment đậu; EOI; có regional nomination từ tiểu bang/lãnh thổ HOẶC sponsorship từ người thân đủ điều kiện ở vùng designated. Regional nomination thêm 15 điểm.

  3. Subclass 491 — Visa Tay nghề Vùng (Provisional)

    ↳ lời mời nộp đơn

    Sống, làm việc và học chỉ trong vùng regional designated (điều kiện 8579). Hiệu lực 5 năm.

  4. Subclass 191 — Visa Thường trú (Tay nghề Vùng)

    ↳ giữ 3 năm + đủ hồ sơ thuế 3 năm

    Cấp sau 3 năm giữ 491 tuân thủ cư trú regional, nộp ATO notices of assessment cho 3 năm thu nhập (hiện không có ngưỡng thu nhập tối thiểu).

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Tuân thủ điều kiện 8579 là quyết định — sống hoặc làm việc ngoài vùng regional designated sẽ phá vỡ pathway 191. Giữ bằng chứng cư trú và thu nhập regional suốt thời gian.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R4 PR trực tiếp Tay nghề

Đề cử Employer — Direct Entry

Người có kỹ năng với job offer thật, đáp ứng tiêu chí Direct Entry

Tổng thời gian

Vài tháng đến một năm hoặc lâu hơn

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,910 phí visa; employer trả nomination + SAF levy

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; có hoặc có thể tìm được employer Úc sẵn sàng nominate.

  2. Bước 1 — Employer nomination

    Việc cần làm: Approved employer đề cử applicant cho nghề đủ điều kiện theo Direct Entry stream.

  3. Subclass 186 — Employer Nomination Scheme (Direct Entry)

    Yêu cầu skills assessment và ~3 năm kinh nghiệm phù hợp; thường dưới 45 tuổi. Cấp là PR trực tiếp — không cần đã làm việc ở Úc trước.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Direct Entry phù hợp người tuyển từ ngoài Úc. Người đã ở Úc trên employer-sponsored temporary visa thường lên PR qua Temporary Residence Transition stream — xem R5.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R5 Hai bước Tay nghề

Skills in Demand → Employer Nomination (Transition)

Người có kỹ năng với employer, muốn bắt đầu làm sớm

Tổng thời gian

~2 năm work sponsored, sau đó vài tháng cho subclass 186

Chi phí (ước tính)

~AUD 3,210+ (482) + ~AUD 4,910 (186); employer trả levies

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; có employer đang là (hoặc sẽ trở thành) approved sponsor.

  2. Subclass 482 — Visa Skills in Demand

    Employer sponsorship + nomination; Core Skills hoặc Specialist Skills stream; 1 năm kinh nghiệm phù hợp; đạt ngưỡng thu nhập. Hiệu lực đến 4 năm.

  3. Bước — Employer nominate cho PR

    ↳ làm việc cho sponsoring employer (~2 năm)

    Employer đề cử worker theo Temporary Residence Transition stream của subclass 186. Thời gian giữ 482 tính vào yêu cầu residence.

  4. Subclass 186 — Employer Nomination Scheme (Transition)

    Cấp là PR.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Pathway PR rõ ràng, ngắn hơn của visa Skills in Demand là một cải tổ quan trọng tháng 12/2024. Liên tục sponsored employment mở khóa transition — đổi employer reset một số khía cạnh của pathway.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R6 Hai bước Tay nghề

Bảo lãnh Employer Vùng

Người có kỹ năng với job offer từ regional employer

Tổng thời gian

Tối thiểu 3 năm trên visa provisional, sau đó subclass 191

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,910 cho 494; ~AUD 505 cho 191

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; có hoặc có thể tìm được employer ở vùng regional designated Úc.

  2. Bước 1 — Regional employer nomination

    Việc cần làm: Regional employer đề cử applicant cho nghề đủ điều kiện. Skills assessment và ~3 năm kinh nghiệm phù hợp; thường dưới 45 tuổi.

  3. Subclass 494 — Visa Tay nghề Bảo lãnh Vùng (Provisional)

    Làm việc cho sponsoring employer và sống ở vùng regional designated như được nominated. Hiệu lực 5 năm.

  4. Subclass 191 — Visa Thường trú (Tay nghề Vùng)

    ↳ giữ 3 năm + đủ hồ sơ thuế 3 năm

    Cấp sau 3 năm giữ 494 tuân thủ cư trú regional và đủ hồ sơ thuế 3 năm (hiện không có ngưỡng thu nhập tối thiểu).

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Như R3, tuân thủ điều kiện regional và hồ sơ thuế 3 năm (ATO notices of assessment; hiện không có ngưỡng thu nhập tối thiểu) gate subclass 191. Cả 491 và 494 đều hội tụ vào cùng 191 PR.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R7 Nhiều bước Tay nghề

Học → Tốt nghiệp → Skilled

Khách trẻ không có sponsor sẵn hoặc điểm cao — route phổ biến thực tế nhất

Tổng thời gian

Dài — 6–10 năm end-to-end là bình thường

Chi phí (ước tính)

Tích lũy: học phí + ~AUD 2,000 (500) + ~AUD 4,600 (485) + ~AUD 4,910 (skilled)

  1. Điểm xuất phát

    Ở ngoài Úc, chưa có visa Úc.

  2. Stage 1 — Subclass 500 Visa Sinh viên

    Hoàn thành bằng cấp Úc đủ điều kiện. Gates: Confirmation of Enrolment, yêu cầu Genuine Student, tài chính, tiếng Anh, OSHC.

  3. Stage 2 — Subclass 485 Visa Sau Học (Tạm thời)

    ↳ khi hoàn thành học

    Làm việc ở Úc, tích lũy kinh nghiệm skilled, thi tiếng Anh và skills assessment. Thường từ 35 tuổi trở xuống lúc nộp. Hiệu lực ~18 tháng–3 năm.

  4. Stage 3 — Skills assessment + EOI + lời mời

    ↳ học và work ở Úc thêm điểm

    Nộp EOI trên SkillSelect; nhận lời mời cho skilled visa.

  5. Stage 4 — Skilled visa: 189 / 190 (direct PR) hoặc 491 (provisional)

    Subclass 189 hoặc 190 cấp PR khi grant. Subclass 491 là provisional — PR theo qua subclass 191 sau 3 năm thêm (xem R3).

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Không stage nào bảo đảm stage tiếp — lời mời skilled vẫn cạnh tranh. Tư vấn chọn nghề và chiến lược điểm từ giai đoạn học, nhiều năm trước khi nộp skilled.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R8 PR trực tiếp Tài năng

Visa Innovation Quốc gia

Cá nhân có thành tích xuất sắc được quốc tế công nhận

Tổng thời gian

Khác nhau; xử lý ưu tiên/targeted cho case mạnh nhất

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,985 cho main applicant

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc, hoặc trong Úc giữ substantive visa. Phù hợp với leader trong critical technologies, sức khỏe, năng lượng tái tạo, nghiên cứu, khởi nghiệp và các lĩnh vực ưu tiên tương tự.

  2. Bước 1 — Nomination + đăng ký quan tâm

    Việc cần làm: Có nomination từ cá nhân/tổ chức Úc đủ điều kiện với uy tín quốc gia trong lĩnh vực; đăng ký quan tâm với Bộ Nội vụ.

  3. Bước 2 — Lời mời nộp đơn

    ↳ by invitation

    Nhận lời mời nộp visa.

  4. Subclass 858 — Visa Innovation Quốc gia

    Cấp là PR trực tiếp. Không giới hạn tuổi nghiêm ngặt, nhưng applicant dưới 18 hoặc trên 55 phải chứng minh lợi ích xuất sắc cho Úc.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Thay Global Talent visa từ tháng 12/2024. Nomination mạnh và bằng chứng rõ ràng, có hệ thống về uy tín quốc tế trong lĩnh vực là quyết định — đây là đơn evidence-heavy. Chương trình kinh doanh và đầu tư cũ (188/888) đã đóng nhận đơn mới từ 31/7/2024.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R9 Hai bước Gia đình

Bạn đời (kết hôn hoặc de facto)

Vợ/chồng và bạn đời de facto của sponsor Úc

Tổng thời gian

Provisional stage 12–24+ tháng; permanent ~2 năm sau khi nộp

Chi phí (ước tính)

~AUD 9,365 — một charge bao cả hai stages

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc (route subclass 309) hoặc trong Úc với substantive visa (route subclass 820); trong quan hệ kết hôn hoặc de facto thật với sponsor Úc đủ điều kiện.

  2. Bước 1 — Phê duyệt sponsor + bằng chứng quan hệ

    Việc cần làm: Bạn đời Úc được phê duyệt làm sponsor; thu thập bằng chứng quan hệ thật-và-liên tục (tài chính, xã hội, hộ gia đình, cam kết).

  3. Provisional Partner visa — Subclass 309 (ngoài Úc) hoặc 820 (trong Úc)

    Một đơn và một charge bao cả hai stages. Toàn quyền lao động từ lúc cấp provisional visa.

  4. Permanent Partner visa — Subclass 100 (ngoài Úc) hoặc 801 (trong Úc)

    ↳ ~2 năm sau khi nộp — quan hệ phải còn

    Giai đoạn permanent được đánh giá và cấp, là PR.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Bằng chứng quan hệ thật-và-liên tục là quyết định. Applicant onshore (820) không có substantive visa phải đáp ứng tiêu chí Schedule 3 — nhận biết điều này ngay tại consultation đầu. Quan hệ lâu dài, có bằng chứng tốt có thể được cấp PR mà không cần chờ 2 năm thông thường.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R10 Nhiều bước Gia đình

Hôn thê/Hôn phu → Bạn đời

Cặp đôi đã đính hôn nhưng chưa kết hôn hoặc de facto

Tổng thời gian

Vài năm end-to-end qua các stage 300 và Partner

Chi phí (ước tính)

~AUD 9,365 (300) + Partner VAC giảm (~AUD 1,560) cho 820/801

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc; đính hôn với công dân Úc, PR hoặc công dân NZ đủ điều kiện; đã gặp nhau khi trưởng thành; cả hai đủ 18 tuổi+.

  2. Stage 1 — Subclass 300 Visa Hôn thê/Hôn phu

    Nhập Úc để kết hôn với bạn đời dự kiến. Toàn quyền lao động. Hiệu lực ~15 tháng.

  3. Stage 2 — Partner visa onshore, Subclass 820

    ↳ kết hôn trong thời gian visa

    Sau kết hôn, nộp Partner visa onshore (charge giảm).

  4. Stage 3 — Permanent Partner visa, Subclass 801

    ↳ ~2 năm sau khi nộp

    Giai đoạn permanent được cấp, là PR.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

300 chỉ là bước đầu. Nếu cặp đôi đã kết hôn hoặc có quan hệ de facto established, nộp trực tiếp Partner visa (R9) thường nhanh và rẻ hơn.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R11 PR trực tiếp Gia đình

Cha/Mẹ Contributory

Cha/mẹ mà gia đình có thể tài trợ contributory charge

Tổng thời gian

Vài năm (có cap) — nhanh hơn nhiều so với non-contributory

Chi phí (ước tính)

Rất lớn — tổng ~AUD 48,640 mỗi adult applicant

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; là cha/mẹ của settled sponsor Úc.

  2. Bước 1 — Sponsorship + balance-of-family test

    Gate: ít nhất một nửa số con của cha/mẹ định cư ở Úc (hoặc nhiều con ở Úc hơn bất kỳ nước nào khác); sponsor đủ điều kiện; assurance of support.

  3. Subclass 143 (hoặc 864 cho aged parents) — Visa Cha/Mẹ Contributory

    ↳ one-step, hoặc via temporary 173 / 884 trước

    Nộp subclass 143/864 trực tiếp, hoặc đi route 2 bước qua temporary subclass 173/884 trước. Charge instalment thứ hai khổng lồ trả trước khi cấp.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Balance-of-family test gate eligibility. Route 2 bước (173→143 hoặc 884→864) chia chi phí nhưng tổng vượt cả nộp trực tiếp. Quote chi phí tổng hiện tại từ Bộ Nội vụ — instalment thứ hai là con số quyết định.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R12 PR trực tiếp Gia đình

Cha/Mẹ Non-contributory

Cha/mẹ không thể tài trợ contributory charge và chấp nhận chờ rất lâu

Tổng thời gian

Cực kỳ dài — hiện ước tính tính bằng nhiều thập kỷ

Chi phí (ước tính)

Thấp — instalment đầu ~AUD 5,280 + instalment thứ hai khiêm tốn

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc (route subclass 103) hoặc trong Úc như aged parent (route subclass 804); là cha/mẹ của settled sponsor Úc.

  2. Bước 1 — Sponsorship + balance-of-family test

    Gate: balance-of-family test; sponsor đủ điều kiện; assurance of support.

  3. Subclass 103 (ngoài Úc) hoặc 804 (trong Úc, aged parent) — Visa Cha/Mẹ

    ↳ queue capped rất dài

    Cấp ở đầu queue. Applicant onshore subclass 804 thường giữ Bridging visa A và có thể ở Úc trong khi chờ.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Đặt kỳ vọng rõ ràng bằng văn bản — queue có thể vượt tuổi thọ của applicant. Hầu hết client có khả năng chi trả chọn pathway contributory (R11).

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R13 PR trực tiếp Gia đình

Con / Adoption / Người Thân Mồ côi

Con và người thân mồ côi join cha/mẹ hoặc người thân Úc

Tổng thời gian

Vài tháng đến vài năm

Chi phí (ước tính)

~AUD 3,235 (Child/Adoption/Dependent Child); ~AUD 1,980 (Orphan Relative)

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; là con phụ thuộc, con nuôi, hoặc người thân mồ côi của sponsor Úc đủ điều kiện.

  2. Bước 1 — Thiết lập quan hệ, phụ thuộc & sponsorship

    Việc cần làm: Bằng chứng quan hệ cha-mẹ-con (hoặc hoàn cảnh adoption / orphan-relative) và phụ thuộc; xử lý quyền giám hộ và consent của cha/mẹ không di trú.

  3. Child (101/802), Adoption (102), Orphan Relative (117/837) hoặc Dependent Child (445)

    Các visa này là permanent. Dependent Child visa (445) là tạm — thêm con vào Partner visa đang xử lý của cha/mẹ, với PR theo qua Partner visa permanent đó.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Con sinh ở Úc của cha/mẹ là công dân hoặc PR thường tự động là công dân Úc — kiểm tra trước khi nộp visa nào.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R14 PR trực tiếp Gia đình

Gia đình khác — Carer / Remaining Relative / Aged Dependent Relative

Tình huống gia đình cụ thể, được định nghĩa hẹp

Tổng thời gian

Rất dài — capped categories, vài năm trở lên

Chi phí (ước tính)

Carer ~AUD 2,175; Remaining Relative / Aged Dependent ~AUD 5,280

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài Úc hoặc trong Úc; thuộc category được định nghĩa — carer cho người thân Úc có tình trạng y khoa được certified; 'remaining relative' không có gia đình gần ngoài Úc; hoặc người thân aged, độc thân, phụ thuộc.

  2. Bước 1 — Thiết lập quan hệ/hoàn cảnh qualifying + sponsorship

    Việc cần làm: Bằng chứng hoàn cảnh được định nghĩa (vd đánh giá y khoa độc lập cho carer); sponsor đủ điều kiện; assurance of support khi cần.

  3. Carer (116/836), Remaining Relative (115/835) hoặc Aged Dependent Relative (114/838)

    ↳ capped — queue dài

    Cấp ở đầu queue capped. Subclass số thấp hơn là visa offshore; số cao hơn là onshore equivalent.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Định nghĩa quan hệ rất chặt và queue dài — test eligibility chính xác trước khi nộp, vì định nghĩa 'remaining relative' và 'dependent' khiến nhiều applicant trượt.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R15 PR trực tiếp Nhân đạo

Humanitarian ngoài Úc

Người ngoài Úc cần resettlement protection

Tổng thời gian

Thường dài; capped bởi mức Humanitarian Program hàng năm

Chi phí (ước tính)

Refugee (200–204): miễn phí; Global Special Humanitarian (202): ~AUD 570

  1. Điểm xuất phát

    Ngoài nước nhà; đối mặt bức hại (category Refugee) hoặc substantial discrimination amounting to vi phạm nhân quyền nghiêm trọng (category Special Humanitarian).

  2. Bước 1 — Referral và/hoặc proposer Úc

    Việc cần làm: Đơn Refugee thường được UNHCR referral; Global Special Humanitarian visa yêu cầu proposer Úc đủ điều kiện. Nộp trong Humanitarian Program.

  3. Refugee visa (200/201/203/204) hoặc Global Special Humanitarian visa (202)

    ↳ tùy theo mức kế hoạch chương trình hàng năm

    Cấp là PR trực tiếp.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Chủ yếu referral-driven và capped — đây không phải route applicant kiểm soát hoàn toàn. Woman at Risk visa (204) được ưu tiên trong chương trình.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R16 Nhiều bước Nhân đạo

Bảo hộ Onshore

Người ở Úc lo bị bức hại hoặc tổn hại nghiêm trọng nếu bị trả về

Tổng thời gian

Thường dài; có thể rất dài

Chi phí (ước tính)

Danh nghĩa (~AUD 50 cho subclass 866) hoặc miễn phí (851)

  1. Điểm xuất phát

    Ở Úc; engages Australia's protection obligations theo Refugees Convention hoặc complementary protection. Route sau đó tùy cách người đó đến.

  2. Route A — Subclass 866 Visa Bảo hộ

    ↳ Route A — đến hợp pháp

    Người đến trên visa hợp lệ và engages protection obligations được cấp Permanent Protection visa trực tiếp.

  3. Route B, Stage 1 — Temporary Protection visa (785) hoặc Safe Haven Enterprise visa (790)

    ↳ Route B — unauthorised arrival

    Một số unauthorised arrivals bị cấm permanent Protection visa và thay vào đó nhận temporary protection.

  4. Route B, Stage 2 — Subclass 851 Resolution of Status visa

    ↳ theo chính sách chính phủ hiện hành

    TPV/SHEV holders đủ điều kiện nộp Resolution of Status visa, là PR.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Route A và B là phương án thay thế, set bởi cách nhập cảnh. Pathway subclass 851 cho TPV/SHEV holders tùy chính sách chính phủ hiện hành — verify position trước khi tư vấn. Merits review tại ART có thể theo sau từ chối.

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R17 PR trực tiếp Khác

Pacific Engagement Visa

Công dân các nước Pacific Island đủ điều kiện và Timor-Leste

Tổng thời gian

Tùy vào chọn ballot; sau đó vài tháng

Chi phí (ước tính)

~AUD 25 đăng ký ballot + ~AUD 335 phí visa

  1. Điểm xuất phát

    Công dân nước Pacific Island đủ điều kiện hoặc Timor-Leste, tuổi 18–45.

  2. Bước 1 — Đăng ký PEV ballot hàng năm

    Trả phí đăng ký nhỏ và vào ballot trong cửa sổ đăng ký.

  3. Bước 2 — Chọn ballot + có job offer

    ↳ chọn ngẫu nhiên — capped 3,000 chỗ/năm

    Nếu được chọn, có job offer thật ở Úc và nộp visa với tiếng Anh functional.

  4. Subclass 192 — Pacific Engagement Visa

    Cấp là PR trực tiếp. Có thể bao thành viên gia đình.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Chọn ballot là cổng và không được bảo đảm. Primary applicant cần job offer thật; tư vấn client đăng ký mỗi đợt hàng năm họ đủ điều kiện.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R18 Nhiều bước Khác

Pathway Công dân New Zealand

Công dân New Zealand đang sống ở, hoặc chuyển đến Úc

Tổng thời gian

Direct citizenship pathway cần 4 năm cư trú như SCV holder

Chi phí (ước tính)

Phí đơn citizenship; hoặc charges visa tiêu chuẩn

  1. Điểm xuất phát

    Công dân New Zealand.

  2. Stage 1 — Subclass 444 Special Category visa

    Cấp tự động khi nhập cảnh Úc — ở vô thời hạn và quyền lao động, nhưng không phải PR bản thân.

  3. Option A — Direct citizenship pathway

    ↳ hai lựa chọn

    SCV holders đáp ứng yêu cầu cư trú (rộng rãi, 4 năm ở Úc như SCV holder, trong cohort đủ điều kiện) có thể nộp trực tiếp Australian citizenship — bỏ qua PR visa riêng.

  4. Option B — PR visa tiêu chuẩn

    Hoặc, nộp skilled hoặc family permanent visa (roadmaps R1–R14) như bất kỳ applicant nào khác.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Từ cải tổ 2023, hầu hết công dân NZ đi thẳng đến citizenship qua direct pathway thay vì lấy PR visa riêng. Xác nhận ngày đến và lịch sử cư trú liên tục của client trước khi tư vấn lựa chọn nào áp dụng.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

R19 PR trực tiếp Khác

Visa Cư dân Cũ

Người có kết nối lịch sử mạnh với Úc

Tổng thời gian

Vài tháng

Chi phí (ước tính)

~AUD 4,805

  1. Điểm xuất phát

    Người có ràng buộc lịch sử mạnh với Úc — sống ở đây như công dân hoặc PR trong thời gian được định nghĩa, hoặc có Australian defence service liên quan.

  2. Bước 1 — Thiết lập lịch sử cư trú/service + ràng buộc liên tục

    Gate: thường 9 trong 18 năm đầu đời sống ở Úc như công dân/PR (hoặc defence service liên quan); duy trì ràng buộc business, văn hóa, lao động hoặc cá nhân.

  3. Subclass 151 — Visa Cư dân Cũ

    Cấp là PR trực tiếp.

Góc nhìn chuyên môn VisaAffairs

Cửa sổ eligibility hẹp — hầu hết applicants không đủ điều kiện. Kiểm tra lịch sử cư trú chính xác so với thời gian được định nghĩa trước khi đề cập route này với client.

Trang visa liên quan

Thông tin chung, không phải tư vấn cá nhân. Số liệu tham khảo — đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

So sánh nhanh

Sáu lộ trình phổ biến nhất với khách hàng Việt Nam.

Lộ trìnhKiểuĐiều kiện then chốtTổng thời gian (ước tính)Phí chính phủ (ước tính)
R7 · Học → 485 → Skilled Nhiều bước Chọn ngành đúng từ đầu; điểm skilled cạnh tranh 6–10 năm Học phí + ~AUD 11,500+ tổng các visa
R5 · 482 → 186 Hai bước Employer sẵn sàng bảo lãnh; 2 năm làm việc ~3–4 năm ~AUD 3,210 + ~AUD 4,910
R1 · 189 Độc lập PR trực tiếp Điểm cao + nghề trong danh sách; không cần sponsor EOI khó đoán; ~6–18 tháng sau invitation ~AUD 4,910+
R2 · 190 Tiểu bang PR trực tiếp Đề cử tiểu bang + cam kết sống tại bang đó Vài tháng – 1,5 năm từ đề cử ~AUD 4,910+
R3 · 491 → 191 Hai bước Sống & làm việc vùng regional 3 năm + mức thu nhập ~4–5 năm ~AUD 4,910 + AUD 505
R9 · Partner 820/801 · 309/100 Hai bước Quan hệ thật và liên tục với sponsor Úc ~2–4 năm cả hai giai đoạn ~AUD 9,365 (một charge)
i
Số liệu mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật (06/2026) — phí và thời gian xử lý thay đổi theo từng đợt. Luôn đối chiếu immi.homeaffairs.gov.au →

Câu hỏi thường gặp

Về thường trú nhân (PR) và cách chọn lộ trình.

Thường trú nhân (PR) khác gì quốc tịch Úc?
Thường trú nhân (PR) được sống, làm việc, học tập tại Úc không giới hạn và tiếp cận Medicare. PR chưa phải công dân — chưa có hộ chiếu Úc, chưa bầu cử, và quyền tái nhập cảnh gắn với travel facility tối đa 5 năm. Sau khi giữ PR và đủ điều kiện cư trú, bạn có thể xin quốc tịch.
Mất bao lâu để trở thành thường trú nhân (PR)?
Tuỳ lộ trình: đường trực tiếp như 190 có thể ~1–2 năm từ đề cử; 482 → 186 thường ~3–4 năm; đường du học trọn gói thường 6–10 năm. Không ai cam kết chính xác được — thời gian phụ thuộc vòng mời (invitation rounds), hạn ngạch và hoàn cảnh từng hồ sơ.
Visa 491 có phải visa thường trú (PR) không?
Chưa — 491 là visa provisional 5 năm. Thường trú (PR) chỉ đến ở bước sau (subclass 191) khi bạn đã sống và làm việc tại vùng regional đủ 3 năm và đáp ứng yêu cầu thu nhập.
Đang đi giữa một lộ trình, có đổi sang lộ trình khác được không?
Khá phổ biến — ví dụ đang 482 nhưng chuyển sang Partner, hoặc du học sinh rẽ sang bảo lãnh employer. Mỗi lần đổi đều có điều kiện riêng; nên đánh giá sớm để giữ nhiều cửa mở thay vì khoá mình vào một đường duy nhất.
Cần bao nhiêu điểm để trở thành thường trú nhân (PR) diện tay nghề?
Tối thiểu trên giấy là 65, nhưng điểm mời thực tế theo từng ngành thường cao hơn đáng kể và thay đổi theo từng vòng. Cách thực tế nhất là tính điểm cụ thể cho hồ sơ của bạn rồi so với các vòng mời gần nhất của ngành đó.
Tổng chi phí một lộ trình là bao nhiêu?
Gồm phí chính phủ theo từng visa (xem trong mỗi lộ trình), chi phí bên thứ ba (skills assessment, thi tiếng Anh, khám sức khoẻ, dịch thuật) và phí dịch vụ. VisaAffairs báo giá cố định sau buổi tư vấn đầu tiên — không phụ phí ẩn.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.