Lộ trình định cư · PR pathways
Con đường nào đưa bạn đến thường trú nhân (PR) tại Úc?
Không có một loại “visa định cư” duy nhất — có nhiều lộ trình dẫn đến thường trú nhân (PR), mỗi lộ trình hợp với một hoàn cảnh khác nhau. Trang này giúp bạn nhìn toàn cảnh, tự định vị mình đang ở đâu và biết bước tiếp theo là gì.
Lộ trình
19
Nhóm
5
Kiểu lộ trình
3
Cập nhật
06/2026
Trước khi chọn đường
Ba kiểu lộ trình — đọc hiểu trong 30 giây.
Thường trú nhân (PR) được sống, làm việc và học tập tại Úc không giới hạn thời gian. Mọi lộ trình bên dưới đều kết thúc ở PR — khác nhau ở cách đi:
Một đơn — PR ngay khi được cấp
Ví dụ: 189, 190, 186 Direct Entry, Cha/Mẹ Contributory. Thường yêu cầu đầu vào cao nhất (điểm, tay nghề, đề cử).
Visa tạm/provisional → PR
Ví dụ: 482 → 186, 491 → 191, Partner 820 → 801. Đường phổ biến nhất trong thực tế — vào Úc trước, lên PR sau.
Chuỗi visa nối tiếp nhau
Ví dụ: Du học 500 → Tốt nghiệp 485 → Skilled. Dài hơi nhất nhưng là con đường thực tế của rất nhiều người.
Pathway finder
Tìm lộ trình theo hoàn cảnh của bạn.
- R1 PR trực tiếp
Tay nghề Độc lập
Người có kỹ năng điểm cao trong nghề thiếu hụt, không cần sponsor
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Thời gian chờ EOI rất khác nhau; ~6–18 tháng sau khi được mời
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,910 phí visa; cộng skills assessment & English test
- R2 PR trực tiếp
Tay nghề Được Đề cử (tiểu bang/lãnh thổ)
Người có kỹ năng trong danh sách của tiểu bang, sẵn sàng cam kết với tiểu bang đó
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Vài tháng đến ~1.5 năm từ lúc được nominate
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,910 phí visa; cộng skills assessment & English test
- R3 Hai bước
Tay nghề Vùng (Skilled Work Regional)
Người có kỹ năng sẵn sàng cam kết với vùng regional Úc
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Tối thiểu 3 năm trên visa provisional, sau đó subclass 191
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,910 cho 491; ~AUD 505 cho 191
- R4 PR trực tiếp
Đề cử Employer — Direct Entry
Người có kỹ năng với job offer thật, đáp ứng tiêu chí Direct Entry
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Vài tháng đến một năm hoặc lâu hơn
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,910 phí visa; employer trả nomination + SAF levy
- R5 Hai bước
Skills in Demand → Employer Nomination (Transition)
Người có kỹ năng với employer, muốn bắt đầu làm sớm
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: ~2 năm work sponsored, sau đó vài tháng cho subclass 186
Chi phí (ước tính): ~AUD 3,210+ (482) + ~AUD 4,910 (186); employer trả levies
- R6 Hai bước
Bảo lãnh Employer Vùng
Người có kỹ năng với job offer từ regional employer
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Tối thiểu 3 năm trên visa provisional, sau đó subclass 191
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,910 cho 494; ~AUD 505 cho 191
- R7 Nhiều bước
Học → Tốt nghiệp → Skilled
Khách trẻ không có sponsor sẵn hoặc điểm cao — route phổ biến thực tế nhất
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Dài — 6–10 năm end-to-end là bình thường
Chi phí (ước tính): Tích lũy: học phí + ~AUD 2,000 (500) + ~AUD 4,600 (485) + ~AUD 4,910 (skilled)
- R8 PR trực tiếp
Visa Innovation Quốc gia
Cá nhân có thành tích xuất sắc được quốc tế công nhận
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Khác nhau; xử lý ưu tiên/targeted cho case mạnh nhất
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,985 cho main applicant
- R9 Hai bước
Bạn đời (kết hôn hoặc de facto)
Vợ/chồng và bạn đời de facto của sponsor Úc
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Provisional stage 12–24+ tháng; permanent ~2 năm sau khi nộp
Chi phí (ước tính): ~AUD 9,365 — một charge bao cả hai stages
- R10 Nhiều bước
Hôn thê/Hôn phu → Bạn đời
Cặp đôi đã đính hôn nhưng chưa kết hôn hoặc de facto
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Vài năm end-to-end qua các stage 300 và Partner
Chi phí (ước tính): ~AUD 9,365 (300) + Partner VAC giảm (~AUD 1,560) cho 820/801
- R11 PR trực tiếp
Cha/Mẹ Contributory
Cha/mẹ mà gia đình có thể tài trợ contributory charge
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Vài năm (có cap) — nhanh hơn nhiều so với non-contributory
Chi phí (ước tính): Rất lớn — tổng ~AUD 48,640 mỗi adult applicant
- R12 PR trực tiếp
Cha/Mẹ Non-contributory
Cha/mẹ không thể tài trợ contributory charge và chấp nhận chờ rất lâu
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Cực kỳ dài — hiện ước tính tính bằng nhiều thập kỷ
Chi phí (ước tính): Thấp — instalment đầu ~AUD 5,280 + instalment thứ hai khiêm tốn
- R13 PR trực tiếp
Con / Adoption / Người Thân Mồ côi
Con và người thân mồ côi join cha/mẹ hoặc người thân Úc
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Vài tháng đến vài năm
Chi phí (ước tính): ~AUD 3,235 (Child/Adoption/Dependent Child); ~AUD 1,980 (Orphan Relative)
- R14 PR trực tiếp
Gia đình khác — Carer / Remaining Relative / Aged Dependent Relative
Tình huống gia đình cụ thể, được định nghĩa hẹp
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Rất dài — capped categories, vài năm trở lên
Chi phí (ước tính): Carer ~AUD 2,175; Remaining Relative / Aged Dependent ~AUD 5,280
- R15 PR trực tiếp
Humanitarian ngoài Úc
Người ngoài Úc cần resettlement protection
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Thường dài; capped bởi mức Humanitarian Program hàng năm
Chi phí (ước tính): Refugee (200–204): miễn phí; Global Special Humanitarian (202): ~AUD 570
- R16 Nhiều bước
Bảo hộ Onshore
Người ở Úc lo bị bức hại hoặc tổn hại nghiêm trọng nếu bị trả về
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Thường dài; có thể rất dài
Chi phí (ước tính): Danh nghĩa (~AUD 50 cho subclass 866) hoặc miễn phí (851)
- R17 PR trực tiếp
Pacific Engagement Visa
Công dân các nước Pacific Island đủ điều kiện và Timor-Leste
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Tùy vào chọn ballot; sau đó vài tháng
Chi phí (ước tính): ~AUD 25 đăng ký ballot + ~AUD 335 phí visa
- R18 Nhiều bước
Pathway Công dân New Zealand
Công dân New Zealand đang sống ở, hoặc chuyển đến Úc
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Direct citizenship pathway cần 4 năm cư trú như SCV holder
Chi phí (ước tính): Phí đơn citizenship; hoặc charges visa tiêu chuẩn
- R19 PR trực tiếp
Visa Cư dân Cũ
Người có kết nối lịch sử mạnh với Úc
Xem lộ trình từng bước →Tổng thời gian: Vài tháng
Chi phí (ước tính): ~AUD 4,805
So sánh nhanh
Sáu lộ trình phổ biến nhất với khách hàng Việt Nam.
| Lộ trình | Kiểu | Điều kiện then chốt | Tổng thời gian (ước tính) | Phí chính phủ (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| R7 · Học → 485 → Skilled | Nhiều bước | Chọn ngành đúng từ đầu; điểm skilled cạnh tranh | 6–10 năm | Học phí + ~AUD 11,500+ tổng các visa |
| R5 · 482 → 186 | Hai bước | Employer sẵn sàng bảo lãnh; 2 năm làm việc | ~3–4 năm | ~AUD 3,210 + ~AUD 4,910 |
| R1 · 189 Độc lập | PR trực tiếp | Điểm cao + nghề trong danh sách; không cần sponsor | EOI khó đoán; ~6–18 tháng sau invitation | ~AUD 4,910+ |
| R2 · 190 Tiểu bang | PR trực tiếp | Đề cử tiểu bang + cam kết sống tại bang đó | Vài tháng – 1,5 năm từ đề cử | ~AUD 4,910+ |
| R3 · 491 → 191 | Hai bước | Sống & làm việc vùng regional 3 năm + mức thu nhập | ~4–5 năm | ~AUD 4,910 + AUD 505 |
| R9 · Partner 820/801 · 309/100 | Hai bước | Quan hệ thật và liên tục với sponsor Úc | ~2–4 năm cả hai giai đoạn | ~AUD 9,365 (một charge) |
Câu hỏi thường gặp
Về thường trú nhân (PR) và cách chọn lộ trình.
Thường trú nhân (PR) khác gì quốc tịch Úc?
Mất bao lâu để trở thành thường trú nhân (PR)?
Visa 491 có phải visa thường trú (PR) không?
Đang đi giữa một lộ trình, có đổi sang lộ trình khác được không?
Cần bao nhiêu điểm để trở thành thường trú nhân (PR) diện tay nghề?
Tổng chi phí một lộ trình là bao nhiêu?
Bắt đầu hồ sơ
Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.
Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.