Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Subclass 116/836

Visa 116/836 — Người Chăm sóc (Carer)

Visa thường trú cho người sang Úc chăm sóc lâu dài người thân có tình trạng y khoa được chứng nhận — offshore (116) hoặc onshore (836).

Tính chất

Thường trú

Thời gian xử lý

Rất dài — queue có cap, vài năm trở lên (tham khảo)

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 2,720

Thời hạn visa

Vô thời hạn (PR)

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được VisaAffairs cập nhật. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 116 (offshore) và 836 (onshore) là visa Người Chăm sóc — visa thường trú cho người thân chuyển đến để chăm sóc đáng kể, lâu dài cho người Úc có tình trạng y khoa được chứng nhận.

Đặc điểm:

  • Chứng nhận y khoa trước tiên: đánh giá độc lập về nhu cầu chăm sóc của người thân ở Úc là cái neo của hồ sơ.
  • Bài test phương án thay thế: sự chăm sóc phải không thể có được hợp lý từ người thân khác hoặc dịch vụ Úc — điểm trượt phổ biến nhất.
  • Queue có cap — vài năm trở lên.
  • Thường trú nhân khi cấp.

Nội dung pháp lý chi tiết (quy trình đánh giá, quan hệ eligible) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn để test eligibility thẳng thắn trước khi cam kết vào queue.

Điều kiện chính

  • Người thân ở Úc có tình trạng y khoa được chứng nhận cần chăm sóc đáng kể, lâu dài (đánh giá y khoa độc lập)
  • Sự chăm sóc không thể có được một cách hợp lý từ người thân khác ở Úc hoặc từ dịch vụ tại Úc
  • Bạn sẵn sàng và đủ khả năng chăm sóc
  • Người thân (hoặc partner của họ) đứng sponsor; đáp ứng sức khỏe và character

Quy trình

  1. 01

    Đánh giá y khoa độc lập

    Tình trạng của người thân ở Úc được đánh giá và chứng nhận — nền tảng của cả hồ sơ.

  2. 02

    Chứng minh khoảng trống chăm sóc

    Bằng chứng người thân khác và dịch vụ địa phương không thể đáp ứng nhu cầu một cách hợp lý.

  3. 03

    Nộp 116 (offshore) hoặc 836 (onshore) và chờ

    Diện có cap — cấp khi đến đầu queue dài. Cấp là thường trú nhân.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 2,720
Phí dịch vụ VisaAffairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách VisaAffairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

VisaAffairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Bài test khắt khe đến đâu?
Khắt khe — nhu cầu y khoa được chứng nhận, khả năng chăm sóc của bạn, và việc không có phương án thay thế hợp lý đều bị xét. Nhiều hồ sơ trượt ở vế phương án thay thế.
Chờ bao lâu?
Có cap và xếp queue — vài năm trở lên là phổ biến. Nếu carer đã ở Úc, cần tính kỹ visa duy trì status trong lúc chờ.
Ai được tính là người thân?
Chỉ các quan hệ được định nghĩa (vd cha mẹ, anh chị em, con trưởng thành, ông bà) — kiểm tra danh sách quan hệ eligible trước khi nộp.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.