Visa pathways
Các loại visa Úc
VisaAffairs tập trung vào các nhóm visa phổ biến nhất với người Việt: du học, tốt nghiệp, lao động tay nghề, định cư và đoàn tụ gia đình.
-
Subclass 500
Visa 500 — Du học sinh
Visa du học Úc cho học sinh, sinh viên đăng ký khóa học CRICOS toàn thời gian.
Đọc chi tiết → -
Subclass 485
Visa 485 — Tốt nghiệp tạm trú
Visa cho sinh viên vừa hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Úc, cho phép sống và làm việc tạm thời.
Đọc chi tiết → -
Subclass 482
Visa 482 — Skills in Demand
Visa lao động tay nghề được sponsor bởi nhà tuyển dụng Úc (thay thế TSS từ cuối 2024).
Đọc chi tiết → -
Subclass 189
Visa 189 — Skilled Independent
Visa định cư diện tay nghề độc lập, không cần sponsor.
Đọc chi tiết → -
Subclass 820/801
Visa 820/801 — Partner visa onshore (820 tạm trú → 801 thường trú)
Visa 820 là gì? Visa vợ/chồng hoặc de facto nộp tại Úc — giai đoạn tạm trú 820, sau đó thường trú 801. Điều kiện, thời gian xử lý và lộ trình 820 → 801.
Đọc chi tiết → -
Subclass 186
Visa 186 — Employer Nomination Scheme
Visa thường trú diện được nhà tuyển dụng Úc nominate trực tiếp lên PR — kết quả phổ biến của lộ trình 482 → 186.
Đọc chi tiết → -
Subclass 190
Visa 190 — Skilled Nominated
Visa thường trú diện tay nghề được nominated bởi một tiểu bang hoặc lãnh thổ Úc — PR ngay với cam kết sống và làm việc tại nominating state ≥2 năm.
Đọc chi tiết → -
Subclass 491
Visa 491 — Skilled Work Regional (Provisional)
Visa tạm trú 5 năm cho lao động tay nghề được nominated bởi state hoặc family sponsor — sống và làm việc tại vùng regional, sau 3 năm có thể nộp 191 lên PR.
Đọc chi tiết → -
Subclass 309/100
Visa 309/100 — Partner offshore
Visa partner cho applicant nộp khi đang ở ngoài Úc — 309 tạm trú, 100 thường trú. Đối ứng với 820/801 (onshore).
Đọc chi tiết → -
Subclass 600
Visa 600 — Visitor
Visa du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn tại Úc — bao gồm các stream Tourist, Business Visitor, Sponsored Family, Frequent Traveller.
Đọc chi tiết → -
Subclass 191
Visa 191 — Thường trú Tay nghề Vùng
Visa thường trú hoàn tất lộ trình regional — cho người giữ 491/494 đã sống và làm việc tại vùng regional 3 năm, tuân thủ điều kiện visa và có hồ sơ thuế 3 năm.
Đọc chi tiết → -
Subclass 494
Visa 494 — Tay nghề Employer Bảo lãnh Vùng
Visa tạm trú 5 năm cho lao động tay nghề được employer tại vùng regional đề cử — chuyển lên thường trú qua subclass 191 sau 3 năm.
Đọc chi tiết → -
Subclass 858
Visa 858 — National Innovation
Visa thường trú diện mời cho cá nhân có thành tích xuất sắc được quốc tế công nhận — thay thế Global Talent visa từ tháng 12/2024.
Đọc chi tiết → -
Subclass 300
Visa 300 — Hôn thê/Hôn phu (Prospective Marriage)
Visa tạm trú cho người đã đính hôn với người Úc — nhập cảnh, kết hôn trong thời hạn visa, rồi nộp Partner visa onshore với mức phí giảm.
Đọc chi tiết → -
Subclass 143
Visa 143 — Cha/Mẹ Contributory
Visa thường trú cho cha/mẹ của người Úc đã định cư, khi gia đình tài trợ được contributory charge — nhanh hơn hẳn queue non-contributory, đổi lại chi phí lớn.
Đọc chi tiết → -
Subclass 103
Visa 103 — Cha/Mẹ (non-contributory)
Visa thường trú diện cha mẹ chi phí thấp với queue có cap cực dài — hiện ước tính bằng thập kỷ. Cha mẹ lớn tuổi onshore có thể nộp subclass 804.
Đọc chi tiết → -
Subclass 101/802
Visa 101/802 — Con (Child)
Visa thường trú cho con phụ thuộc của công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân NZ đủ điều kiện — offshore (101) hoặc onshore (802). Liên quan: Adoption (102), Orphan Relative (117/837), Dependent Child (445).
Đọc chi tiết → -
Subclass 116/836
Visa 116/836 — Người Chăm sóc (Carer)
Visa thường trú cho người sang Úc chăm sóc lâu dài người thân có tình trạng y khoa được chứng nhận — offshore (116) hoặc onshore (836).
Đọc chi tiết → -
Subclass 115/835
Visa 115/835 — Người Thân Còn lại (Remaining Relative)
Visa thường trú cho người mà toàn bộ người thân gần đều ở Úc — offshore (115) hoặc onshore (835). Định nghĩa hẹp, queue có cap rất dài.
Đọc chi tiết → -
Subclass 114/838
Visa 114/838 — Người Thân Lớn tuổi Phụ thuộc
Visa thường trú cho người thân lớn tuổi, độc thân, phụ thuộc tài chính vào gia đình ở Úc — offshore (114) hoặc onshore (838).
Đọc chi tiết → -
Subclass 866
Visa 866 — Bảo hộ (Protection)
Visa bảo hộ thường trú cho người đang ở Úc thuộc diện nghĩa vụ bảo hộ của Úc và đã nhập cảnh hợp pháp.
Đọc chi tiết → -
Subclass 200–204
Visa 200–204 — Tị nạn & Nhân đạo (offshore)
Visa nhân đạo offshore thường trú — Refugee (200/201/203/204) và Global Special Humanitarian (202) — trong Humanitarian Program có cap hằng năm của Úc.
Đọc chi tiết → -
Subclass 192
Visa 192 — Pacific Engagement
Visa thường trú theo ballot cho công dân các nước Pacific Island tham gia chương trình và Timor-Leste có job offer tại Úc — 3,000 suất mỗi năm.
Đọc chi tiết → -
Subclass 444
Visa 444 — Special Category (công dân NZ)
Visa công dân New Zealand nhận tự động khi nhập cảnh — ở và làm việc không giới hạn, với pathway quốc tịch trực tiếp sau 4 năm cư trú.
Đọc chi tiết → -
Subclass 151
Visa 151 — Cư dân Cũ (Former Resident)
Visa thường trú cho người có kết nối lịch sử mạnh với Úc — thời niên thiếu cư trú dài tại Úc với tư cách công dân/PR, hoặc từng phục vụ quốc phòng Úc.
Đọc chi tiết →