Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Subclass 103

Visa 103 — Cha/Mẹ (non-contributory)

Visa thường trú diện cha mẹ chi phí thấp với queue có cap cực dài — hiện ước tính bằng thập kỷ. Cha mẹ lớn tuổi onshore có thể nộp subclass 804.

Tính chất

Thường trú

Thời gian xử lý

Cực kỳ dài — hiện ước tính bằng thập kỷ

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 6,600 instalment đầu

Thời hạn visa

Vô thời hạn (PR)

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được VisaAffairs cập nhật. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 103 (Cha/Mẹ) là visa cha mẹ diện non-contributory: lựa chọn chi phí thấp nhưng queue có cap hiện ước tính bằng thập kỷ. Với đa số gia đình, nó là phương án giữ chỗ trong khi cân nhắc đường contributory.

Đặc điểm:

  • Chi phí thấp: instalment đầu ~AUD 6,600 cộng instalment thứ hai khiêm tốn.
  • Queue có cap cực dài — cần đặt kỳ vọng rõ ràng bằng văn bản.
  • Đường aged-parent onshore (804): thường giữ Bridging visa A trong khi chờ, cha mẹ được ở lại Úc.
  • Thường trú nhân khi đến đầu queue.

Nội dung pháp lý chi tiết (ước tính queue hiện hành, assurance of support) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn để so sánh thẳng thắn 103/804 với đường contributory.

Điều kiện chính

  • Là cha/mẹ của công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân NZ đủ điều kiện đã định cư
  • Đậu balance-of-family test
  • Có sponsor đủ điều kiện + assurance of support
  • Đáp ứng sức khỏe và character

Quy trình

  1. 01

    Xác nhận balance-of-family + sponsor

    Cùng cổng vào với đường contributory — đếm số con và nơi định cư.

  2. 02

    Nộp 103 (offshore) hoặc 804 (onshore, cha mẹ lớn tuổi)

    Applicant 804 onshore thường giữ Bridging visa A và được ở Úc trong khi chờ.

  3. 03

    Chờ trong queue có cap

    Visa cấp khi đến đầu queue — hiện ước tính bằng thập kỷ.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 6,600 instalment đầu
Phí dịch vụ VisaAffairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách VisaAffairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

VisaAffairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chọn đường này thay vì contributory?
Chi phí — instalment đầu ~AUD 6,600 so với tổng ~AUD 49,900+ của contributory. Đánh đổi là queue có thể vượt tuổi thọ của applicant.
Cha mẹ được sống ở Úc trong khi chờ không?
Applicant 103 offshore chờ ngoài Úc. Cha mẹ lớn tuổi nộp 804 onshore thường nhận bridging visa và được ở lại — khác biệt thực tế quan trọng.
Sau này đổi sang contributory được không?
Nhiều gia đình vào queue non-contributory trước rồi chuyển sang contributory khi tài chính cho phép — thời điểm và ảnh hưởng queue cần tư vấn cụ thể.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.