Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Subclass 143

Visa 143 — Cha/Mẹ Contributory

Visa thường trú cho cha/mẹ của người Úc đã định cư, khi gia đình tài trợ được contributory charge — nhanh hơn hẳn queue non-contributory, đổi lại chi phí lớn.

Tính chất

Thường trú

Thời gian xử lý

Vài năm — chương trình có cap (tham khảo)

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 49,900+ tổng

Thời hạn visa

Vô thời hạn (PR)

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được VisaAffairs cập nhật. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 143 (Cha/Mẹ Contributory) là lộ trình thường trú thực tế cho cha mẹ của người Úc đã định cư — chương trình có cap, gia đình tài trợ contributory charge lớn để đổi lấy queue tính bằng năm thay vì thập kỷ.

Đặc điểm:

  • Balance-of-family test quyết định eligibility trước mọi thứ khác.
  • Hai instalments: instalment đầu tiêu chuẩn, rồi instalment thứ hai rất lớn (chi phí quyết định) trước khi cấp.
  • Lựa chọn 2 bước: visa tạm 173 trước giúp chia chi phí nhưng tổng cao hơn; cha mẹ lớn tuổi onshore có thể đi 864/884.
  • Thường trú nhân khi cấp.

Nội dung pháp lý chi tiết (mức phí hiện hành, mức assurance of support, tình trạng queue) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn để được báo tổng chi phí hiện hành cho gia đình trước khi quyết định.

Điều kiện chính

  • Là cha/mẹ của công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân NZ đủ điều kiện đã định cư tại Úc
  • Đậu balance-of-family test (ít nhất một nửa số con định cư ở Úc, hoặc số con ở Úc nhiều hơn bất kỳ nước nào khác)
  • Có sponsor đủ điều kiện (thường là người con) + assurance of support
  • Đáp ứng sức khỏe và character

Quy trình

  1. 01

    Xác nhận balance-of-family + sponsor

    Balance-of-family test quyết định eligibility — đếm toàn bộ số con và nơi định cư trước mọi bước khác.

  2. 02

    Nộp 143 (hoặc 173 trước)

    Nộp thẳng visa thường trú 143, hoặc chia chi phí qua visa tạm 173 trước (tổng 2 bước cao hơn nộp thẳng). Cha mẹ lớn tuổi onshore có thể đi 864/884.

  3. 03

    Trả instalment thứ hai + cấp visa

    Instalment thứ hai (rất lớn) được yêu cầu trước khi cấp. Cấp là thường trú nhân (PR).

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 49,900+ tổng
Phí dịch vụ VisaAffairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách VisaAffairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

VisaAffairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Tốn kém thực sự bao nhiêu?
Từ ~AUD 49,900 mỗi adult applicant tổng cộng (verify 07/2026) — phần lớn là instalment thứ hai trả gần lúc cấp. Cộng thêm khoản bond assurance of support.
Contributory khác non-contributory thế nào?
Queue contributory tính bằng năm; queue non-contributory (subclass 103) hiện ước tính bằng thập kỷ. Gia đình đủ khả năng tài chính gần như luôn chọn contributory.
Cha mẹ chờ ở Úc được không?
Tuỳ route — đường aged-parent onshore (864/884) và bridging khác với 143/173 offshore. Cần tư vấn để chọn queue và nơi chờ phù hợp với gia đình.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.