Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Subclass 300

Visa 300 — Hôn thê/Hôn phu (Prospective Marriage)

Visa tạm trú cho người đã đính hôn với người Úc — nhập cảnh, kết hôn trong thời hạn visa, rồi nộp Partner visa onshore với mức phí giảm.

Tính chất

Tạm trú

Thời gian xử lý

Nhiều tháng đến hơn một năm (tham khảo)

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 11,710

Thời hạn visa

Khoảng 15 tháng từ ngày cấp

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được VisaAffairs cập nhật. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 300 (Hôn thê/Hôn phu — Prospective Marriage) là visa đính hôn: đưa bạn đến Úc để kết hôn với bạn đời người Úc, rồi nối vào lộ trình Partner visa onshore để lên thường trú.

Đặc điểm:

  • Cho cặp đã đính hôn — chưa kết hôn, chưa de facto.
  • Hiệu lực ~15 tháng với toàn quyền lao động.
  • Phí Partner giảm: nộp 820/801 khi giữ visa 300 chỉ ~AUD 1,560 thay vì mức đầy đủ.
  • Ba giai đoạn đến PR: 300 → 820 (provisional) → 801 (permanent).

Nội dung pháp lý chi tiết (cửa sổ hiệu lực hiện hành, chuẩn bằng chứng) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn để so sánh đường 300 với nộp thẳng Partner cho hoàn cảnh của bạn.

Điều kiện chính

  • Đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân NZ đủ điều kiện
  • Cả hai từ 18 tuổi; đã gặp mặt trực tiếp khi trưởng thành và dự định kết hôn trong thời hạn visa
  • Ở ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp
  • Sponsor được phê duyệt; đáp ứng sức khỏe và character

Quy trình

  1. 01

    Nộp offshore kèm bằng chứng đính hôn

    Bằng chứng ý định kết hôn thật: đặt celebrant, kế hoạch đám cưới, lịch sử mối quan hệ.

  2. 02

    Nhập cảnh Úc và kết hôn

    Toàn quyền lao động khi ở Úc. Kết hôn trong thời hạn visa (lễ cưới có thể trong hoặc ngoài Úc).

  3. 03

    Nộp Partner visa onshore (820/801)

    Sau khi kết hôn, nộp onshore với mức phí giảm — rồi theo lộ trình Partner hai giai đoạn chuẩn để lên PR.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 11,710
Phí dịch vụ VisaAffairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách VisaAffairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

VisaAffairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Đã sống chung de facto thì có nên đi đường 300?
Thường là không — cặp đã kết hôn hoặc đã có quan hệ de facto established thường nộp thẳng Partner visa (309/100 hoặc 820/801), tổng thể nhanh và rẻ hơn.
Không kịp kết hôn trong thời hạn thì sao?
Visa chấm dứt khi hết hạn — lên lịch cưới theo cửa sổ visa, và xin tư vấn sớm nếu hoàn cảnh thay đổi.
Giữ visa 300 có được đi làm không?
Được — toàn quyền lao động từ khi nhập cảnh.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.