Bỏ qua tới nội dung chính
VisaAffairs

Subclass 151

Visa 151 — Cư dân Cũ (Former Resident)

Visa thường trú cho người có kết nối lịch sử mạnh với Úc — thời niên thiếu cư trú dài tại Úc với tư cách công dân/PR, hoặc từng phục vụ quốc phòng Úc.

Tính chất

Thường trú

Thời gian xử lý

Vài tháng (tham khảo)

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 6,005

Thời hạn visa

Vô thời hạn (PR)

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được VisaAffairs cập nhật. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 151 (Cư dân Cũ) là visa “trở về nhà” cho một nhóm hẹp: người có những năm tháng trưởng thành tại Úc với tư cách công dân hoặc thường trú nhân, hoặc từng phục vụ quốc phòng Úc — và còn giữ ràng buộc thật từ đó đến nay.

Đặc điểm:

  • Cửa sổ cư trú định nghĩa sẵn: thường 9 trong 18 năm đầu đời tại Úc với tư cách công dân/PR (hoặc phục vụ quốc phòng đạt yêu cầu).
  • Ràng buộc liên tục — kinh doanh, văn hóa, việc làm hoặc cá nhân — phải có bằng chứng.
  • Thường trú nhân trực tiếp khi cấp.
  • Eligibility hẹp — kiểm tra ngày tháng chính xác trước khi đầu tư vào hồ sơ.

Nội dung pháp lý chi tiết (thời kỳ định nghĩa, tiêu chí phục vụ quốc phòng) cần xác minh theo quy định hiện hành. Đặt lịch tư vấn để đối chiếu lịch sử cư trú với yêu cầu trước khi nộp.

Điều kiện chính

  • Cư trú dài: thường 9 trong 18 năm đầu đời sống tại Úc với tư cách công dân hoặc thường trú nhân — HOẶC từng phục vụ quốc phòng Úc đạt yêu cầu
  • Duy trì ràng buộc kinh doanh, văn hóa, việc làm hoặc cá nhân với Úc
  • Chưa từng thôi quốc tịch Úc
  • Đáp ứng sức khỏe và character

Quy trình

  1. 01

    Lập lại lịch sử cư trú/phục vụ

    Ngày tháng chính xác so với thời kỳ được định nghĩa — học bạ, visa cũ, hồ sơ quốc phòng.

  2. 02

    Chứng minh ràng buộc liên tục

    Kết nối kinh doanh, văn hóa, việc làm hoặc cá nhân duy trì từ khi rời Úc.

  3. 03

    Nộp visa 151

    Cấp là thường trú nhân trực tiếp.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 6,005
Phí dịch vụ VisaAffairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách VisaAffairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

VisaAffairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Ai thực sự đủ điều kiện?
Một nhóm hẹp — thường là người lớn lên ở Úc với tư cách PR/công dân nước khác rồi rời đi, hoặc người có phục vụ quốc phòng đạt yêu cầu. Đa số người hỏi không khớp thời kỳ được định nghĩa.
Vì sao phí thay đổi nhiều vậy?
Mức phí đã được điều chỉnh trong đợt pricing gần đây — ~AUD 6,005 verify 07/2026. Luôn kiểm tra con số hiện hành.
Không khớp cửa sổ cư trú thì sao?
Các lộ trình tay nghề và gia đình tiêu chuẩn (xem trang lộ trình PR) là phương án thay thế — visa 151 không thể nới.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. VisaAffairs sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.