Blog
Visa 485 sau các thay đổi 2024–2026: dưới 35 tuổi, phí 5,750 AUD — dùng quỹ thời gian thế nào cho đáng
Visa 485 năm 2026: tuổi dưới 35, phí ~5,750 AUD từ 1/7/2026, English 6.5 — và vì sao chỉ xin được một lần mỗi stream nên phải lập kế hoạch đủ 24 tháng.
Visa 485 (Temporary Graduate) từng được xem là “phần quà mặc định” sau tốt nghiệp: nộp đơn, nhận vài năm ở lại Úc, rồi tính tiếp. Sau loạt thay đổi từ giữa 2024 đến đầu 2026, cách nghĩ đó không còn đúng.
Trả lời ngắn cho người bận: 485 hiện giới hạn tuổi dưới 35, thời hạn rút ngắn theo bậc học, English yêu cầu 6.5, và từ 1/7/2026 phí lên khoảng AUD 5,750 (sau khi đã tăng gần gấp đôi từ ~2,300 lên 4,600 hồi 3/2026, rồi cộng tiếp đợt tăng ~25% từ 1/7/2026). Quan trọng nhất: bạn thường chỉ được cấp 485 một lần cho mỗi stream — quỹ thời gian này không nạp lại được. Bài này tổng hợp các thay đổi và đề xuất một kế hoạch 24 tháng mẫu để dùng 485 cho đáng.
Các thay đổi chính, gói trong một bảng
| Hạng mục | Quy định hiện hành (thời điểm 4/2026) |
|---|---|
| Tuổi | Dưới 35 khi nộp đơn. Ngoại lệ: tốt nghiệp PhD/Masters research và người giữ hộ chiếu Hong Kong/BNO — dưới 50 |
| Thời hạn visa | Bachelor: 2 năm · Masters: 2 năm · PhD: 3 năm · VET stream: 18 tháng |
| English | IELTS 6.5, không band nào dưới 5.5 (hoặc bài thi tương đương); kết quả thi không quá 1 năm tính đến ngày nộp |
| Phí | Khoảng AUD 5,750 từ 1/7/2026 — sau khi tăng gần gấp đôi từ ~2,300 lên 4,600 (3/2026), rồi cộng đợt tăng ~25% (7/2026) |
| Số lần xin | Thường chỉ một lần cho mỗi stream; tốt nghiệp regional có thể đủ điều kiện xin 485 thứ hai |
Các mức trên là quy định hiện hành tại thời điểm viết bài — quy định 485 đã đổi nhiều lần trong hai năm qua, nên luôn kiểm tra trang Bộ Nội vụ trước khi nộp.
Phí tăng liên tiếp trong 2026 — và nó thay đổi cách bạn quyết định
Đây là tin đáng chú ý của năm 2026: phí 485 cho đương đơn chính đã tăng gần gấp đôi từ ~2,300 lên khoảng AUD 4,600 với hồ sơ nộp từ 1/3/2026, rồi tiếp tục lên khoảng AUD 5,750 từ 1/7/2026 theo đợt tăng ~25% áp dụng cho hầu hết các loại visa.
Với mức phí cũ, nhiều bạn nộp 485 theo quán tính — như một “năm gap có lương” sau tốt nghiệp. Với mức mới, cộng thêm chi phí sống ở Úc trong 18–36 tháng, 485 trở thành một khoản đầu tư cần kế hoạch hoàn vốn rõ ràng: hoặc nó dẫn bạn tới một lộ trình PR khả thi, hoặc tới kinh nghiệm chuyên môn mang về được. Nếu hồ sơ kèm vợ/chồng, con, tổng phí còn cao hơn nữa (phí thành viên gia đình — xem mức hiện hành trên trang Bộ Nội vụ).
Tuổi dưới 35 — chiếc đồng hồ thứ nhất
Giới hạn dưới 35 tuổi (áp dụng từ giữa 2024) nghĩa là người đi học muộn hoặc học lên Masters sau vài năm đi làm cần tính kỹ: nếu tốt nghiệp ở tuổi 33–34, cánh cửa 485 vẫn mở nhưng rất hẹp. Ngoại lệ duy nhất theo quy định hiện hành: tốt nghiệp PhD/Masters research và người giữ hộ chiếu Hong Kong/BNO — giới hạn dưới 50.
Đồng thời còn chiếc đồng hồ thứ hai: điểm tuổi trong bảng điểm SkillSelect cao nhất ở nhóm 25–32. Hai đồng hồ chạy song song — kế hoạch sau tốt nghiệp nên được vẽ ngược từ ngày sinh nhật, không phải từ ngày nhận bằng.
English 6.5 và quy tắc “kết quả không quá 1 năm”
Yêu cầu English của 485 là 6.5, không band dưới 5.5 — cao hơn yêu cầu visa du học. Điểm dễ trượt chân: kết quả thi chỉ được tính nếu không quá 1 năm tính đến ngày nộp đơn — chặt hơn nhiều visa khác (một số visa chấp nhận kết quả lâu hơn). Bài IELTS bạn thi để vào trường ba năm trước gần như chắc chắn không dùng được. Hãy xếp lịch thi lại trong học kỳ cuối, đừng để nước đến chân.
”Chỉ một lần mỗi stream” — vì sao đừng đốt 485 vào một năm vô định
Theo quy định hiện hành, mỗi người thường chỉ được cấp 485 một lần cho mỗi stream. Nghĩa là 24 tháng (hoặc 18 tháng VET stream) này là tài sản dùng một lần.
Kịch bản chúng tôi gặp thường xuyên: năm đầu của 485 trôi qua với công việc casual không liên quan đến nghề sẽ nominate — kinh nghiệm đó hầu như không giúp gì cho skills assessment hay điểm kinh nghiệm Úc. Sang năm hai mới bắt đầu làm skills assessment thì phát hiện thiếu giờ kinh nghiệm đúng nghề, và quỹ thời gian đã cạn một nửa. 485 không tha thứ cho 12 tháng vô định.
Kế hoạch 24 tháng mẫu (cho 485 hai năm sau Bachelor/Masters)
- Tháng 1–6: chốt các khoản điểm “mua được bằng kỷ luật” — đăng ký Professional Year (chương trình kéo dài gần một năm, nên phải vào sớm), luyện và thi NAATI CCL, và quan trọng nhất: tìm việc đúng nhóm nghề ANZSCO bạn sẽ nominate, kể cả khi lương khởi điểm thấp hơn việc trái ngành.
- Tháng 6–18: hoàn tất skills assessment với cơ quan thẩm định đúng, nộp EOI và theo dõi các vòng mời. Đây cũng là lúc đối chiếu điểm thực tế với mức mời gần đây — xem lộ trình PR cho du học sinh để chọn pathway.
- Tháng 18–24: nếu điểm chưa tới, kích hoạt phương án B một cách chủ động — 482 employer sponsor hoặc 491 state nomination — thay vì chờ phép màu ở vòng mời cuối. Bản đồ đầy đủ các lối ra nằm ở bài hết visa 485 thì làm gì.
Tốt nghiệp regional: 485 thứ hai như một lớp dự phòng
Người tốt nghiệp và sinh sống tại khu vực regional có thể đủ điều kiện xin 485 thứ hai — thường thêm 1–2 năm tuỳ hạng vùng và bậc học (quy tắc cụ thể kiểm tra trang chính thức). Với người đang cân nhắc chọn trường hoặc chuyển trường, đây là một lớp dự phòng đáng tính: thêm thời gian tích kinh nghiệm, cộng hưởng với +5 điểm học regional và lợi thế state nomination của các bang nhỏ.
Tổng kết
- 485 năm 2026: dưới 35 tuổi, English 6.5 (kết quả ≤1 năm), Bachelor/Masters 2 năm — PhD 3 năm — VET 18 tháng, phí ~AUD 5,750 từ 1/7/2026.
- Chỉ xin được một lần mỗi stream — lập kế hoạch đủ 24 tháng từ ngày đầu, đừng để năm đầu trôi vào việc trái ngành.
- Mốc 18 tháng là hạn chót tự đặt để kích hoạt phương án B.
Nếu bạn sắp tốt nghiệp hoặc vừa nhận 485 và chưa có bản kế hoạch cụ thể, đặt lịch đánh giá miễn phí với VisaAffairs — chúng tôi giúp bạn vẽ timeline theo đúng hồ sơ của mình.
Tài liệu tham khảo
- Temporary Graduate visa (subclass 485) — Department of Home Affairs — điều kiện, stream và thời hạn hiện hành.
- Fees and charges for visas — Department of Home Affairs — mức phí visa hiện hành.
- Office of the Migration Agents Registration Authority (MARA) — tra cứu agent di trú có đăng ký.
Bài viết mang tính tham khảo chung tại thời điểm xuất bản. Quy định di trú Úc thay đổi định kỳ — kiểm tra ngày cập nhật và liên hệ VisaAffairs trước khi áp dụng cho hồ sơ của bạn. Đặt lịch tư vấn với VisaAffairs để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.
Bài liên quan
Du học sinh Việt Nam — các lộ trình PR thực tế năm 2026
Từ 500 → 485 → PR. Phân tích 4 pathway thực tế: 189, 190, 491, 186 ENS — đâu là lựa chọn phù hợp với hồ sơ Việt Nam phổ biến (Bachelor/Master tại Úc, English 7.0–7.5, kinh nghiệm 1–3 năm).
Đọc bài →Hết visa 485 mà chưa đủ điểm PR — bản đồ mọi lối ra hợp pháp
Hết visa 485 mà chưa đủ điểm PR: bản đồ các lối ra hợp pháp — 482, 491, DAMA, học tiếp offshore, về VN tích kinh nghiệm — và timeline hành động từ mốc còn 12 tháng.
Đọc bài →Professional Year và NAATI CCL — 10 điểm định cư 'mua được bằng kỷ luật'
Professional Year (+5 điểm) và NAATI CCL tiếng Việt (+5 điểm): chi phí, độ khó thật, cách xếp lịch trong thời gian visa 485 để kịp cộng 10 điểm định cư.
Đọc bài →