Blog
Visa 820 vs 309 — nộp onshore hay offshore mới đúng với hoàn cảnh của bạn?
Cùng là visa partner, cùng mức phí — nhưng khác nhau về bridging visa, quyền làm việc, Medicare, và rủi ro pháp lý. So sánh song song 820 (onshore) và 309 (offshore) để chọn đúng ngay từ đầu, vì chọn sai là tốn tiền và tốn năm.
Visa partner Úc có hai cánh cửa: 820/801 nộp trong nước Úc (onshore) và 309/100 nộp từ ngoài nước Úc (offshore). Cùng mục đích, cùng mức lệ phí, cùng dẫn đến thường trú — nhưng trải nghiệm chờ visa của hai con đường khác nhau một trời một vực: một bên được sống, làm việc, có Medicare ở Úc trong lúc chờ; một bên chờ ở Việt Nam.
Chọn sai không chỉ mất thời gian — có những tình huống chọn sai là mất luôn quyền nộp. Bài này so sánh song song từng khía cạnh.
Khác biệt nền tảng: bạn đang ở đâu khi nộp
- 820: phải đang ở Úc khi nộp đơn (và khi visa được cấp). Quan trọng: phải đang giữ một visa cho phép nộp — không phải visa nào cũng cho (xem phần rủi ro).
- 309: phải đang ở ngoài nước Úc khi nộp đơn. Trong thời gian chờ có thể xin visa du lịch sang thăm partner — nhưng việc cư trú chính vẫn ở ngoài Úc.
So sánh song song
| Khía cạnh | 820 (onshore) | 309 (offshore) |
|---|---|---|
| Nơi nộp | Trong nước Úc | Ngoài nước Úc |
| Bridging visa | Có — BVA tự động | Không |
| Quyền làm việc khi chờ | Có (full work rights trên BVA) | Không (ở ngoài Úc) |
| Medicare khi chờ | Có (interim Medicare) | Không — đến khi visa cấp |
| Thời gian xử lý (tham khảo)* | Trung vị ~17 tháng; 90% ~24 tháng | Trung vị ~14 tháng; 90% ~24–26 tháng |
| Lệ phí (2026–27) | Từ 11,710 AUD | Từ 11,710 AUD |
| Rủi ro pháp lý đặc thù | Schedule 3, section 48 bar | Xa cách trong thời gian chờ |
*Số liệu xử lý thay đổi hằng tháng — kiểm tra công cụ chính thức của Bộ Nội vụ tại thời điểm nộp. Lưu ý: đợt điều chỉnh 1/7/2026 tăng lệ phí visa partner khoảng 25% (bất thường so với mức 2–5% thường lệ).
Lợi thế lớn nhất của 820: cuộc sống không dừng lại
Nộp 820 xong, bạn nhận Bridging Visa A — có hiệu lực khi visa hiện tại hết hạn, cho phép ở lại Úc hợp pháp với full work rights suốt thời gian chờ (có thể là 1–2 năm). Kèm theo đó là interim Medicare: người nộp visa partner onshore thuộc nhóm được đăng ký Medicare tạm thời ngay khi nộp — quyền lợi y tế đáng kể mà nhiều người không biết để đăng ký (đến trực tiếp Services Australia với hộ chiếu, biên nhận nộp visa và thư BVA).
Lưu ý BVA: không tự do xuất cảnh — rời Úc trên BVA mà không xin Bridging Visa B trước là không quay lại được trên visa đó.
Lợi thế của 309: sạch về pháp lý, hợp với người chưa ở Úc
- Không dính Schedule 3 / section 48 — hai cái bẫy lớn nhất của hồ sơ onshore.
- Trung vị xử lý gần đây nhanh hơn 820 một chút (tham khảo).
- Phù hợp tự nhiên với cặp đôi mà người được bảo lãnh đang ở Việt Nam: không phải “căn” sang Úc bằng visa du lịch rồi chuyển diện — cách làm có rủi ro riêng (xem dưới).
Đánh đổi: những tháng chờ là những tháng xa nhau (hoặc thăm nhau bằng visa du lịch ngắn hạn), không làm việc ở Úc, không Medicare.
Ba tình huống thực tế — và lời khuyên thẳng
1. Bạn đang ở Úc với visa còn hạn (du học, 485, làm việc)
820 thường là lựa chọn tự nhiên: nộp khi visa hiện tại còn hiệu lực → nhận BVA → sống và làm việc bình thường. Điều cần kiểm tra trước: visa hiện tại có condition 8503 (No Further Stay) không — có thì phải xin waiver trước khi nộp; và bạn chưa từng bị từ chối visa onshore (section 48).
2. Bạn đang ở Việt Nam
Đừng cố “sang Úc bằng visa du lịch để nộp 820”. Thứ nhất, visa 600 thường gắn 8503 với hồ sơ có ý định định cư rõ. Thứ hai, nhập cảnh bằng visitor visa với ý định thật là ở lại nộp partner có thể bị xem là không trung thực về mục đích nhập cảnh — rủi ro PIC 4020 treo trên toàn bộ hồ sơ sau này. Nộp 309 từ Việt Nam là con đường sạch; trong thời gian chờ vẫn xin visitor visa thăm partner bình thường (khai đúng mục đích: thăm thân).
3. Bạn đang ở Úc nhưng visa sắp hết hoặc đã hết hạn
Đây là vùng nguy hiểm cần tư vấn ngay: hết visa rồi mới nộp 820 là vướng Schedule 3 (phải chứng minh compelling reasons — tỷ lệ từ chối cao); từng bị từ chối visa onshore là vướng section 48 bar — có thể mất luôn quyền nộp 820, chỉ còn đường về Việt Nam nộp 309. Càng xử lý sớm, càng nhiều lựa chọn.
Câu hỏi hay gặp
Đang chờ 309 mà sang Úc thăm rồi muốn ở lại nộp 820 luôn được không? Về kỹ thuật có thể nộp thêm 820 nếu đủ điều kiện — nhưng hai hồ sơ song song là tốn kép lệ phí và tự tạo phức tạp. Quyết định nên dựa trên tư vấn cụ thể, không nên “tiện thể”.
Kết hôn rồi mới nộp hay nộp diện de facto? Cả hai diện đều hợp lệ với cả 820 lẫn 309. De facto cần chứng minh 12 tháng quan hệ de facto (hoặc đăng ký quan hệ). Kết hôn không có yêu cầu 12 tháng — nhưng quan hệ vẫn phải chứng minh genuine như nhau.
Visa 300 (Prospective Marriage) thì sao? Là cánh cửa thứ ba cho cặp đôi chưa kết hôn: nộp từ Việt Nam, sang Úc trong 15 tháng (9 tháng đầu phải làm đám cưới theo quy định hiện hành — kiểm tra), rồi nộp 820 trong nước với mức phí giảm đáng kể. Phù hợp với cặp muốn tổ chức cưới ở Úc.
Tổng kết
820 hay 309 không phải câu hỏi “cái nào tốt hơn” — mà là bạn đang đứng ở đâu, giữ visa gì, và chấp nhận đánh đổi nào. Nguyên tắc rút gọn: đang ở Úc hợp pháp với visa sạch → 820 thường thắng nhờ BVA + work rights + Medicare; đang ở Việt Nam → 309 là con đường sạch, đừng đi vòng bằng visa du lịch; visa sắp/đã hết hạn hoặc từng bị từ chối → dừng lại và nhận tư vấn trước khi làm bất cứ điều gì.
Chưa chắc mình thuộc tình huống nào? Đặt lịch đánh giá miễn phí với VisaAffairs — 15 phút để chốt đúng cửa trước khi đặt 11,710 AUD lên bàn.
Tài liệu tham khảo
- Department of Home Affairs — Partner visa (onshore) 820/801 — điều kiện chính thức.
- Department of Home Affairs — Partner visa (offshore) 309/100 — điều kiện chính thức.
- Global visa processing times — thời gian xử lý cập nhật hằng tháng.
Bài viết mang tính tham khảo chung tại thời điểm xuất bản; lệ phí điều chỉnh mỗi ngày 1/7 và thời gian xử lý thay đổi hằng tháng. Kiểm tra ngày cập nhật và liên hệ VisaAffairs trước khi áp dụng cho hồ sơ của bạn.
Bài liên quan
4 nhóm bằng chứng chứng minh quan hệ thật cho visa partner — lỗi hay gặp và cách sửa
Tài chính, sinh hoạt chung, xã hội, cam kết — case officer chấm hồ sơ partner theo đúng 4 nhóm này. Hướng dẫn chi tiết từng nhóm, những lỗi kinh điển của hồ sơ Việt Nam (yêu xa, mới quen), và cách xây bằng chứng từ con số 0.
Đọc bài →Visa partner Úc mất bao lâu? Timeline thực tế 2026 và cách rút ngắn thời gian chờ
Trung vị ~17 tháng cho 820, ~14 tháng cho 309 — nhưng hồ sơ của bạn có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn nhiều. Timeline từng giai đoạn từ lúc nộp đến thường trú, các yếu tố gây delay, và những gì thực sự rút ngắn được thời gian chờ.
Đọc bài →Visa partner Úc bị từ chối — 7 lý do phổ biến nhất và cách phòng tránh
Bằng chứng mỏng, mâu thuẫn thông tin, Schedule 3, vấn đề của sponsor, PIC 4020 — phân tích 7 lý do từ chối visa partner hay gặp nhất với hồ sơ Việt Nam, và cách xử lý từng lý do trước khi nộp.
Đọc bài →