Blog
Visa 864/884 — cha mẹ lớn tuổi đang ở Úc chuyển diện thường trú onshore
Visa 864 aged parent cho cha mẹ đạt tuổi pension đang ở Úc: nộp onshore nhận bridging visa ở lại chờ, chi phí ~49,900 AUD/người và những rủi ro cần tỉnh táo.
Trong các con đường thường trú cho cha mẹ, có một nhánh ít người biết nhưng thay đổi hẳn trải nghiệm chờ đợi: visa 864 (Contributory Aged Parent) và 884 (bản tạm trú) — diện dành cho cha mẹ lớn tuổi đang ở Úc hợp pháp, nộp hồ sơ ngay từ trong nước Úc thay vì xếp hàng từ Việt Nam.
Trả lời ngắn: nếu cha/mẹ đã đạt tuổi pension Úc (tuổi hưởng trợ cấp tuổi già — hiện là 67, kiểm tra mức hiện hành) và đang ở Úc hợp pháp bằng visa không gắn điều kiện 8503, họ có thể nộp visa 864 onshore. Lợi thế quyết định: trong thời gian chờ — vốn không ngắn — cha mẹ được cấp bridging visa (visa bắc cầu) để ở lại Úc với gia đình, thay vì chờ ở Việt Nam như diện 143. Chi phí thì không rẻ hơn: tương đương 143, tức ~49,900 AUD mỗi người (mức 2026–27, instalment đầu tăng theo đợt 1/7/2026).
864 và 884 khác nhau thế nào
- 864 — Contributory Aged Parent (Residence): visa thường trú, đích đến cuối của con đường này.
- 884 — Contributory Aged Parent (Temporary): bản tạm trú 2 bậc của cùng diện — cho phép chia đôi khoản đóng góp lớn thành hai giai đoạn; sau đó chuyển lên thường trú. Phù hợp với gia đình muốn giãn dòng tiền; tổng chi phí cả lộ trình thường cao hơn đi thẳng — kiểm tra biểu phí hiện hành khi so sánh.
Bài này gọi chung là “diện 864/884” vì điều kiện cốt lõi giống nhau.
Điều kiện cốt lõi — ba cánh cổng phải qua
- “Aged” — đạt tuổi pension Úc: cha/mẹ phải đạt độ tuổi hưởng Age Pension của Úc tại thời điểm nộp — hiện là 67 tuổi (mức này do luật an sinh xã hội quy định và có thể điều chỉnh — kiểm tra trang Services Australia). Chỉ cần một trong hai người đứng đơn chính đạt tuổi — vợ/chồng đi kèm theo hồ sơ gia đình; chi tiết kiểm tra quy định hiện hành.
- Đang ở Úc hợp pháp khi nộp: hồ sơ phải nộp onshore khi cha/mẹ đang giữ visa còn hiệu lực — và visa đó không được gắn condition 8503 (No Further Stay). Đây là lý do chúng tôi luôn dặn kiểm tra điều kiện visa 600 ngay khi được cấp.
- Balance of family test — vẫn bắt buộc: giống 143/103, ít nhất một nửa số con định cư ở Úc hoặc số con ở Úc nhiều hơn bất kỳ nước nào khác — cách tính chi tiết ở đây. Diện onshore không miễn tiêu chí này.
Ngoài ra hồ sơ vẫn cần Assurance of Support — khoản bảo đảm tài chính 10 năm — như các diện cha mẹ đóng góp khác.
Lợi thế lớn nhất: bridging visa — chờ ở Úc thay vì chờ ở Việt Nam
Với diện 143 (offshore), cha mẹ về cơ bản chờ ở Việt Nam trong suốt hàng chờ ước tính ~12–14 năm. Với 864/884 nộp onshore:
- Cha mẹ nhận bridging visa sau khi nộp hợp lệ, cho phép ở lại Úc hợp pháp trong suốt thời gian chờ xét — sống cùng con cháu ngay từ ngày nộp.
- Không phải vận hành chu kỳ xuất–nhập cảnh 12/18 tháng như visa 600.
Nhưng cần hiểu đúng giới hạn của bridging visa:
- Medicare: người giữ bridging visa diện này thường chưa có Medicare trong thời gian chờ — quyền tiếp cận tuỳ thuộc quy định hiện hành và loại visa, kiểm tra với Services Australia. Kế hoạch tài chính phải bao gồm bảo hiểm y tế tư cho nhiều năm, với phí tăng theo tuổi — đây là khoản lớn thật sự ở độ tuổi 67+.
- Đi lại: bridging visa loại thường (BVA) không cho phép xuất cảnh rồi quay lại — cần xin bridging visa B có cửa sổ đi lại trước mỗi chuyến về Việt Nam; thêm thủ tục cho mỗi lần về thăm quê.
Cân nhắc thực tế — không chỉ là bài toán visa
Phần này ít “dịch vụ” nào nói với bạn, nhưng là phần các gia đình nên bàn kỹ nhất:
- Sống xa hệ thống hỗ trợ quen thuộc: cha mẹ 67+ rời bệnh viện quen, bác sĩ nói tiếng Việt, bạn bè, họ hàng — để sống nhiều năm ở Úc trong trạng thái “chờ”, với rào cản ngôn ngữ và bảo hiểm tư đắt đỏ. Với nhiều ông bà, đó là cái giá xứng đáng để ở cạnh cháu; với một số khác thì không. Hỏi cha mẹ muốn gì trước khi hỏi visa nào được.
- Chi phí y tế tuổi già không Medicare: một biến cố sức khoẻ trong những năm chờ là rủi ro tài chính thật — bảo hiểm tư cho người lớn tuổi cần được báo giá và đọc kỹ phạm vi chi trả trước khi quyết.
- Khoản tiền lớn trả ở cuối: phần đóng góp lớn (tương tự instalment thứ hai ~43,870 AUD của diện 143) trả ở giai đoạn cấp visa — gia đình cần giữ năng lực tài chính qua nhiều năm.
Cảnh giác với quảng cáo “sang du lịch rồi ở luôn — hợp pháp”
Con đường 864/884 hay bị một số “dịch vụ” đóng gói thành lời hứa: “cho ba mẹ sang du lịch rồi chuyển diện ở luôn, hoàn toàn hợp pháp”. Phân tích tỉnh táo:
- Con đường này có thật và hợp pháp — nhưng chỉ mở với cha mẹ đủ tuổi pension, đạt balance of family test, visa hiện tại không có 8503, và gia đình gánh được ~49,900 AUD/người cộng bảo hiểm tư nhiều năm.
- Xin visa 600 với ý định che giấu việc ở luôn là khai báo không trung thực về mục đích — rủi ro từ chối và hệ luỵ về sau thuộc về gia đình bạn, không thuộc về bên bán “dịch vụ”.
- Nếu kế hoạch dài hạn có khả năng đi hướng này, hãy thiết kế từ đầu, công khai và đúng luật với người tư vấn có đăng ký MARA — thứ tự visa, điều kiện 8503, thời điểm đủ tuổi đều xếp lịch được.
Tổng kết
Visa 864/884 là cánh cửa thường trú thực tế nhất cho cha mẹ đã đủ tuổi pension và đang ở Úc hợp pháp: chi phí tương đương 143 (~49,900 AUD/người) nhưng đổi được điều quý nhất — những năm chờ diễn ra ở Úc, bên con cháu, trên bridging visa. Ba cánh cổng phải qua: tuổi pension, không vướng 8503, và balance of family test. Và đừng quên phần lớn nhất của kế hoạch không nằm trong đơn visa: bảo hiểm, y tế, và việc cha mẹ có thực sự muốn sống xa quê ở tuổi này.
Gia đình bạn đang cân nhắc hướng này? Đặt lịch đánh giá miễn phí để kiểm tra đủ điều kiện và xếp thứ tự visa đúng ngay từ đầu.
Tài liệu tham khảo
- Department of Home Affairs — Contributory Aged Parent visa (subclass 864) — điều kiện và phí chính thức.
- Department of Home Affairs — Contributory Aged Parent (Temporary) visa (subclass 884) — bản tạm trú 2 bậc.
- Services Australia — Who can get Age Pension — tuổi pension hiện hành.
Bài viết mang tính tham khảo chung tại thời điểm xuất bản. Quy định di trú Úc thay đổi định kỳ — kiểm tra ngày cập nhật và liên hệ VisaAffairs trước khi áp dụng cho hồ sơ của bạn. Đặt lịch tư vấn với VisaAffairs để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.
Bài liên quan
Assurance of Support (AoS) — khoản bảo đảm 10 năm trong hồ sơ bảo lãnh cha mẹ
Assurance of Support là cam kết 10 năm với Services Australia: bond 10,000 + 4,000 AUD diện cha mẹ đóng góp, ai đứng được và rủi ro thật khi nhờ người đứng.
Đọc bài →Balance of Family Test — bài kiểm tra quyết định visa cha mẹ, tính thử cho gia đình bạn
Balance of family test là gì và cách tính: công thức chính thức, cách đếm con, 5 ví dụ gia đình Việt cụ thể, visa nào cần và lựa chọn thực tế khi không đạt.
Đọc bài →Visa cha mẹ Úc — sự thật về thời gian chờ, chi phí gần 50,000 AUD và các lựa chọn thay thế
Visa 143 tốn ~49,900 AUD mỗi người và chờ trên một thập kỷ; visa 103 chờ trên 30 năm. Bài này nói thẳng các con số, giải thích vì sao, và phân tích các lựa chọn thực tế: visa 870, visitor dài hạn, và cách kết hợp.
Đọc bài →