Tổng quan
Visa 190 (Skilled Nominated) là visa thường trú diện tay nghề được một tiểu bang hoặc lãnh thổ Úc nominate. Tương tự 189 (PR ngay, points-tested) nhưng cần thêm state nomination — đổi lại được cộng 5 điểm SkillSelect.
Đặc điểm chính:
- State nomination: mỗi state/territory có chương trình riêng, ưu tiên ngành khác nhau, điểm cắt khác nhau, requirements khác nhau.
- Cộng 5 điểm: state nomination +5 điểm SkillSelect (không nhận khi nominated tiểu bang khác).
- Cam kết state: nominate state kỳ vọng bạn sống và làm việc tại đó ≥2 năm (moral, không pháp lý ràng buộc).
Các state programs chính: NSW Skilled Nomination, Live in Victoria Visa Nomination Program, Queensland Skilled Migration, Skilled Migration South Australia, Migration WA, ACT Nominated Migration Program, Migration NT, Migration Tasmania.
Các nội dung pháp lý chi tiết (state-specific occupation lists, processing times theo từng state, allocation hàng năm…) thay đổi định kỳ — kiểm tra với từng state website + immi.homeaffairs.gov.au. Đặt lịch tư vấn để được đánh giá theo state phù hợp.
Điều kiện chính
- Có nomination từ một state/territory government của Úc
- Occupation thuộc danh sách state nomination occupation list (khác nhau theo từng state)
- Dưới 45 tuổi tại thời điểm được mời (invitation)
- Đạt Competent English tối thiểu (cao hơn để cộng điểm)
- Có Skill Assessment đạt từ assessing authority
- Đạt đủ điểm SkillSelect (tối thiểu 65, thực tế cao hơn) — bao gồm 5 điểm cộng từ state nomination
- Cam kết sống và làm việc tại nominating state ≥2 năm sau khi visa được cấp
Quy trình
- 01
Skill Assessment + English test
Tương tự 189 — assessing authority cho occupation, English test cấp Competent trở lên.
- 02
EOI + state nomination
Submit EOI qua SkillSelect cho subclass 190 + apply state nomination (mỗi state có chương trình riêng — NSW, VIC, QLD, WA, SA, ACT, NT, TAS).
- 03
Nhận state nomination + ITA
Khi được state nominate, EOI được auto-uploaded với +5 điểm. Bộ Nội vụ gửi Invitation to Apply (ITA) — 60 ngày để nộp visa.
- 04
Visa được cấp + chuyển tới state
PR ngay từ ngày được cấp. Cam kết moral (không pháp lý bắt buộc nhưng được nominator kỳ vọng) sống và làm việc tại nominating state ≥2 năm.
Chi phí ước tính
| Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) | AUD 4,770+ |
| Phí dịch vụ VisaAffairs | Báo giá sau buổi tư vấn |
| Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) | Khác nhau theo trường hợp |
Cách VisaAffairs hỗ trợ
Đánh giá điều kiện rõ ràng
RMA của Visa Affairs review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.
Bộ tài liệu được review từng bộ
Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.
Theo dõi case officer
VisaAffairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.