Blog
Mang con riêng sang Úc cùng hồ sơ visa partner — visa 101/802 và những điều cần biết
Hai đường mang con riêng sang Úc: thêm con làm dependent trong đơn 820/309 hay nộp visa 101/802 riêng — cùng điều kiện phụ thuộc và vấn đề consent của cha/mẹ còn lại.
Bạn sắp nộp visa partner sang Úc đoàn tụ với chồng/vợ — và bạn có con riêng từ cuộc hôn nhân trước. Câu hỏi đặt ra ngay: con đi cùng được không, bằng cách nào, và tốn thêm bao nhiêu?
Trả lời ngắn: được — và có hai con đường: thêm con vào hồ sơ partner của bạn với tư cách người phụ thuộc (dependent), hoặc nộp visa child (subclass 101/802) riêng cho con sau khi bạn đã có visa. Nhưng trước khi bàn đường nào, hãy nói thẳng về chướng ngại lớn nhất — thường không phải tiền, không phải thủ tục, mà là sự đồng ý của cha/mẹ ruột còn lại ở Việt Nam.
Đường 1: thêm con làm dependent trong hồ sơ partner
Con có thể được khai là người phụ thuộc ngay trong đơn 820 hoặc 309 của bạn — cả nhà đi chung một hồ sơ, một timeline. Đây thường là đường gọn nhất nếu con đủ điều kiện phụ thuộc tại thời điểm nộp.
- Điều kiện phụ thuộc: con dưới 18 tuổi; con đã trên 18 thường phải chứng minh còn phụ thuộc vào bạn (thường được xét đến trước ngưỡng tuổi quy định nếu phụ thuộc tài chính, chưa lập gia đình — quy tắc chi tiết kiểm tra quy định hiện hành).
- Lệ phí: mỗi người phụ thuộc cộng thêm vào lệ phí chính — mức tham khảo khoảng 4,685 AUD cho người phụ thuộc từ 18 tuổi và khoảng 2,345 AUD cho con dưới 18 (kiểm tra bảng phí hiện hành của Bộ trước khi nộp; lệ phí điều chỉnh mỗi ngày 1/7).
- Có thể thêm con sau khi đã nộp trong một số giai đoạn xử lý — nhưng thêm từ đầu luôn sạch và đơn giản hơn.
Đường 2: visa child 101/802 riêng — khi mẹ/bố đã có visa
Nếu con chưa đi cùng đợt đầu (chưa xong thủ tục với cha/mẹ ruột kia, con đang học dở, hoàn cảnh chưa cho phép), con có thể được bảo lãnh sau bằng visa child: 101 nộp ngoài Úc, 802 nộp trong Úc.
- Lệ phí: từ 4,040 AUD (mức 2026–27).
- Điều kiện: con dưới 18, hoặc 18–25 còn phụ thuộc và đang học full-time, chưa lập gia đình; người bảo lãnh là cha/mẹ có visa/PR hợp lệ hoặc partner của họ — chi tiết theo trang chính thức.
- Đường này tách rủi ro: hồ sơ partner của bạn đi trước không bị chậm lại vì giấy tờ của con chưa xong.
Vấn đề quan trọng nhất: consent của cha/mẹ ruột còn lại
Đây là nơi hồ sơ kẹt nhiều nhất, và đáng được lên kế hoạch trước cả khi nộp hồ sơ partner. Úc không cấp visa cho trẻ em rời khỏi một quốc gia khi quyền của cha/mẹ còn lại chưa được xử lý đúng pháp luật. Bạn cần một trong các nhóm giấy tờ:
- Văn bản đồng ý của cha/mẹ ruột kia cho con định cư tại Úc — lập đúng thủ tục, có chứng thực;
- Bản án/quyết định ly hôn hoặc quyết định của tòa án trao quyền nuôi con và quyền quyết định nơi cư trú của con cho bạn;
- Giấy chứng tử, hoặc bằng chứng pháp lý khác cho thấy không còn ai khác giữ quyền quyết định.
Các tình huống cần chuẩn bị sớm: cha/mẹ kia không liên lạc được (bỏ đi nhiều năm, không rõ nơi ở) — cần tư vấn pháp lý tại Việt Nam để xử lý qua tòa án trước; cha/mẹ kia không hợp tác — thương lượng hoặc thủ tục tòa án đều cần thời gian tính bằng tháng. Thiếu mảnh giấy này, mọi thứ khác của hồ sơ con đều phải đứng chờ.
Sức khỏe của con — PIC 4007 có cửa waiver
Con cũng khám sức khỏe như người lớn trong hồ sơ. Điểm cần biết: visa partner và child áp dụng tiêu chuẩn sức khỏe PIC 4007 — có cơ chế xin miễn trừ (health waiver). Nghĩa là nếu con có tình trạng sức khỏe hoặc khuyết tật bị đánh giá vượt ngưỡng chi phí, hồ sơ chưa phải là hết đường — có cơ hội trình bày hoàn cảnh để xin waiver. Chúng tôi viết riêng về chủ đề này tại khám sức khỏe visa Úc và health waiver. Đừng tự loại hồ sơ của con chỉ vì một chẩn đoán — đánh giá theo từng case.
Chuyện học hành của con khi sang
- Con trong hồ sơ partner/child được đi học tại Úc; điều kiện học phí trường công khác nhau tùy bang và tùy loại visa đang giữ trong lúc chờ — giai đoạn bridging visa có bang tính phí, có bang miễn; kiểm tra với sở giáo dục bang nơi sẽ sống.
- Khi con có PR (visa 100/801 hoặc 101/802 được cấp), con học trường công như thường trú nhân.
- Lên kế hoạch nhập học theo lịch năm học Úc (bắt đầu cuối tháng 1) — nhịp chuyển trường giữa năm là chuyện bình thường ở Úc nhưng cần chuẩn bị hồ sơ học bạ dịch sẵn.
Chọn đường nào — khung quyết định nhanh
| Tình huống | Đường gợi ý |
|---|---|
| Con dưới 18, giấy tờ consent/custody đã xong | Thêm con vào hồ sơ partner ngay từ đầu |
| Consent chưa xong, bạn cần đi trước | Nộp partner trước, con đi sau bằng 101 |
| Con đã ở Úc cùng bạn (đi học…) | Cân nhắc thêm vào hồ sơ hoặc 802 — tùy giai đoạn |
| Con 18–25 đang học full-time, phụ thuộc | Vẫn có cửa — chuẩn bị bằng chứng phụ thuộc kỹ |
Tổng kết
Mang con riêng sang Úc cùng hồ sơ partner là chuyện làm được và làm thường xuyên — chìa khóa không nằm ở lệ phí hay mẫu đơn, mà ở giấy tờ consent/custody chuẩn bị sớm và chọn đúng cấu trúc hồ sơ (đi cùng hay đi sau). Mỗi gia đình mỗi hoàn cảnh — cha/mẹ kia hợp tác hay không, con bao nhiêu tuổi, timeline của bạn gấp đến đâu. Đặt lịch đánh giá miễn phí với VisaAffairs để vẽ lộ trình cho cả mẹ/bố lẫn con trước khi nộp bất cứ đơn nào.
Tài liệu tham khảo
- Department of Home Affairs — Child visa (subclass 101) — điều kiện chính thức visa child offshore.
- Department of Home Affairs — Child visa (subclass 802) — điều kiện chính thức visa child onshore.
- Department of Home Affairs — Fees and charges — bảng lệ phí hiện hành.
Bài viết mang tính tham khảo chung tại thời điểm xuất bản. Quy định di trú Úc thay đổi định kỳ — kiểm tra ngày cập nhật và liên hệ VisaAffairs trước khi áp dụng cho hồ sơ của bạn. Đặt lịch tư vấn với VisaAffairs để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.
Bài liên quan
Visa 820 vs 309 — nộp onshore hay offshore mới đúng với hoàn cảnh của bạn?
Cùng là visa partner, cùng mức phí — nhưng khác nhau về bridging visa, quyền làm việc, Medicare, và rủi ro pháp lý. So sánh song song 820 (onshore) và 309 (offshore) để chọn đúng ngay từ đầu, vì chọn sai là tốn tiền và tốn năm.
Đọc bài →Người bảo lãnh visa partner Úc — trách nhiệm và hạn chế cần biết trước khi ký
Sponsor không chỉ ký tên. Giới hạn 2 lần bảo lãnh trong đời, quy tắc chờ 5 năm, kiểm tra lý lịch bắt buộc và nghĩa vụ hỗ trợ — bài này viết cho cả người bảo lãnh lẫn người xin visa.
Đọc bài →Visa partner Úc mất bao lâu? Timeline thực tế 2026 và cách rút ngắn thời gian chờ
Trung vị ~17 tháng cho 820, ~14 tháng cho 309 — nhưng hồ sơ của bạn có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn nhiều. Timeline từng giai đoạn từ lúc nộp đến thường trú, các yếu tố gây delay, và những gì thực sự rút ngắn được thời gian chờ.
Đọc bài →