Blog
Visa 300 (Prospective Marriage) — con đường đính hôn sang Úc ít người hiểu đúng
Visa 300 dành cho cặp đôi chưa kết hôn muốn cưới ở Úc: điều kiện đã gặp mặt trực tiếp, hiệu lực 15 tháng, sau cưới nộp 820 với phí giảm — và các lỗi khiến hồ sơ trượt.
Bạn và người yêu — một người ở Việt Nam, một người ở Úc — muốn tổ chức đám cưới tại Úc rồi sống cùng nhau ở đó. Nhưng visa 309 yêu cầu đã kết hôn hoặc đã có 12 tháng quan hệ de facto; visa 820 yêu cầu đang ở Úc. Vậy cặp đôi chưa cưới, chưa sống chung đủ lâu thì đi cửa nào?
Câu trả lời ngắn: visa 300 (Prospective Marriage) — visa “hôn thê/hôn phu”. Nó cho phép bạn sang Úc trong thời hạn 15 tháng để kết hôn với người bảo lãnh, rồi nộp visa 820 ngay trong nước Úc với mức phí giảm mạnh. Đây là cánh cửa thứ ba của lộ trình partner mà nhiều cặp đôi không biết — hoặc hiểu sai.
Visa 300 là gì, dành cho ai
Visa 300 là visa tạm trú nộp từ ngoài nước Úc, dành cho người đã đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đối tượng đúng của nó:
- Hai bạn chưa kết hôn và muốn tổ chức đám cưới (thường là tại Úc, gần gia đình người bảo lãnh).
- Hai bạn chưa đủ 12 tháng quan hệ de facto — nên chưa nộp được 309 diện de facto.
- Hai bạn muốn người được bảo lãnh sang Úc trước đám cưới, thay vì cưới ở Việt Nam rồi chờ 309 trong xa cách.
Điều cần hiểu đúng ngay từ đầu: 300 không phải visa du lịch để “qua cưới rồi tính”. Nó là bước một của lộ trình ba bước 300 → 820 → 801, và Bộ Nội vụ xét nó nghiêm túc như một hồ sơ partner thực thụ.
Điều kiện cốt lõi
- Cả hai từ 18 tuổi trở lên và đều tự do kết hôn về pháp lý (độc thân, hoặc đã hoàn tất ly hôn).
- Đã gặp mặt trực tiếp sau khi cả hai đủ 18 tuổi và đã quen biết nhau với tư cách cá nhân. Quen qua mạng thuần túy, chưa từng gặp ngoài đời — chưa đủ điều kiện nộp. Đây là điều kiện cứng.
- Ý định kết hôn thật và ý định sống với nhau như vợ chồng. Bằng chứng mạnh nhất là NOIM (Notice of Intended Marriage) — thông báo ý định kết hôn đã nộp cho marriage celebrant (người cử hành hôn lễ có đăng ký tại Úc), hoặc thư của celebrant xác nhận kế hoạch cưới của hai bạn. Celebrant sẽ hướng dẫn thời hạn nộp NOIM theo luật hôn nhân Úc.
- Quan hệ thật (genuine): dù chưa cưới, hồ sơ vẫn được đánh giá theo cùng logic bốn trụ bằng chứng của visa partner — tài chính, sinh hoạt, xã hội, cam kết. Đọc thêm: 4 trụ bằng chứng quan hệ.
- Người bảo lãnh đủ điều kiện: giới hạn bảo lãnh partner tối đa 2 lần trong đời và cách lần trước 5 năm vẫn áp dụng cho diện 300.
Hiệu lực 15 tháng — và mốc đám cưới
Visa 300 có hiệu lực 15 tháng kể từ ngày cấp. Trong thời gian đó bạn nhập cảnh Úc và phải kết hôn trong khung thời gian quy định của visa — khung này được ghi trong thư cấp visa và đã từng được điều chỉnh qua các năm, nên kiểm tra trang chính thức và thư cấp visa của chính bạn thay vì nghe kinh nghiệm cũ.
Vài điểm thực tế:
- Đám cưới không bắt buộc diễn ra tại Úc — miễn hôn nhân được công nhận theo luật Úc. Nhưng đa số cặp đôi chọn cưới tại Úc vì đó chính là lý do đi visa này.
- Visa 300 cho phép đi lại nhiều lần trong thời hạn hiệu lực — bạn có thể về Việt Nam lo việc gia đình rồi quay lại.
- Quyền làm việc trên visa 300: kiểm tra điều kiện ghi trên thư cấp visa của bạn — đừng mặc định theo lời kể.
Sau đám cưới: nộp 820 với phí giảm
Đây là phần “ngọt” nhất của lộ trình. Sau khi kết hôn, bạn nộp visa 820/801 ngay trong nước Úc — và vì đang giữ visa 300, lệ phí 820 giảm đáng kể (kiểm tra mức 2026–27 trên trang Bộ) thay vì mức từ 11,710 AUD của hồ sơ partner thông thường.
Nộp 820 xong, khi visa 300 hết hạn bạn chuyển sang bridging visa và tiếp tục sống, làm việc tại Úc trong lúc chờ — cơ chế giống hồ sơ 820 thông thường mà chúng tôi đã phân tích trong bài so sánh 820 và 309.
Lưu ý quan trọng: giai đoạn 820 vẫn phải chứng minh quan hệ genuine. Đừng ngừng tích lũy bằng chứng sau đám cưới — tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà hai tên, ảnh sinh hoạt với gia đình hai bên đều tiếp tục có giá trị.
Visa 300 vs nộp thẳng 309 — chọn thế nào?
| Khía cạnh | Visa 300 → 820 → 801 | Kết hôn trước → 309/100 |
|---|---|---|
| Điều kiện đầu vào | Chưa kết hôn, có kế hoạch cưới thật | Đã kết hôn (hoặc de facto 12 tháng) |
| Nơi tổ chức cưới | Thường tại Úc, cùng gia đình bên Úc | Thường tại Việt Nam |
| Nơi chờ visa giai đoạn sau | Tại Úc (bridging visa sau khi nộp 820) | Tại Việt Nam (chờ 309) |
| Lệ phí chính phủ | Từ 11,710 AUD + phí 820 sau cưới (giảm đáng kể — kiểm tra mức 2026–27) | Từ 11,710 AUD (một lần, gồm cả giai đoạn 100) |
| Số bước | 3 bước (300 → 820 → 801) | 2 bước (309 → 100) |
Không có đáp án “tốt hơn” tuyệt đối. 300 phù hợp khi đám cưới tại Úc có ý nghĩa với hai bạn và bạn muốn giai đoạn chờ dài nhất diễn ra ở Úc thay vì ở Việt Nam. 309 gọn hơn về số bước và tổng phí nếu hai bạn sẵn sàng cưới ở Việt Nam trước.
Chi phí tổng lộ trình — nhìn cả bức tranh
Lệ phí chính phủ của lộ trình 300: từ 11,710 AUD cho visa 300 (mức 2026–27, tăng khoảng 25% từ đợt 1/7/2026), cộng phí 820 sau cưới đã giảm đáng kể (kiểm tra mức 2026–27 trên trang Bộ). Lệ phí điều chỉnh mỗi ngày 1/7. Chưa kể khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng và chi phí đám cưới. Thời gian xét 300 thay đổi theo từng tháng — kiểm tra công cụ Global processing times của Bộ Nội vụ tại thời điểm nộp.
Lỗi hay gặp với visa 300
- Chưa từng gặp mặt trực tiếp — nộp khi mới quen online là trượt từ điều kiện đầu vào.
- Không có kế hoạch cưới cụ thể — thiếu NOIM hoặc thư celebrant, kế hoạch chỉ là “qua rồi tính” khiến ý định kết hôn bị nghi ngờ.
- Để trễ đám cưới quá khung thời gian quy định — tổ chức cưới muộn không phải chuyện “thông cảm được” với một visa có điều kiện thời gian.
- Cưới xong quên nộp 820 trước khi visa 300 hết hạn — để visa hết hạn rồi mới nộp là tự đưa mình vào vùng pháp lý phức tạp hơn hẳn.
- Ngừng tích lũy bằng chứng sau khi có visa — giai đoạn 820 vẫn cần chứng minh quan hệ.
- Người bảo lãnh không đủ điều kiện — đã bảo lãnh 2 lần, hoặc chưa cách lần trước 5 năm.
Tổng kết
Visa 300 là con đường chính danh cho cặp đôi chưa kết hôn muốn bắt đầu cuộc sống chung tại Úc: sang Úc trong 15 tháng, cưới trong khung thời gian quy định, nộp 820 với phí giảm đáng kể, rồi đi tiếp đến thường trú. Nó không nhanh hơn hay rẻ hơn 309 — nó khác về trải nghiệm: đám cưới ở Úc và giai đoạn chờ dài nhất diễn ra khi hai bạn đã ở cạnh nhau. Chưa chắc lộ trình nào hợp với hoàn cảnh của mình? Đặt lịch đánh giá miễn phí với VisaAffairs trước khi đặt cọc bất cứ kế hoạch nào.
Tài liệu tham khảo
- Department of Home Affairs — Prospective Marriage visa (subclass 300) — điều kiện chính thức của visa 300.
- Department of Home Affairs — Partner visa (onshore) 820/801 — bước tiếp theo sau đám cưới.
- Global visa processing times — thời gian xử lý cập nhật hằng tháng.
Bài viết mang tính tham khảo chung tại thời điểm xuất bản. Quy định di trú Úc thay đổi định kỳ — kiểm tra ngày cập nhật và liên hệ VisaAffairs trước khi áp dụng cho hồ sơ của bạn. Đặt lịch tư vấn với VisaAffairs để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.
Bài liên quan
Visa 820 vs 309 — nộp onshore hay offshore mới đúng với hoàn cảnh của bạn?
Cùng là visa partner, cùng mức phí — nhưng khác nhau về bridging visa, quyền làm việc, Medicare, và rủi ro pháp lý. So sánh song song 820 (onshore) và 309 (offshore) để chọn đúng ngay từ đầu, vì chọn sai là tốn tiền và tốn năm.
Đọc bài →4 nhóm bằng chứng chứng minh quan hệ thật cho visa partner — lỗi hay gặp và cách sửa
Tài chính, sinh hoạt chung, xã hội, cam kết — case officer chấm hồ sơ partner theo đúng 4 nhóm này. Hướng dẫn chi tiết từng nhóm, những lỗi kinh điển của hồ sơ Việt Nam (yêu xa, mới quen), và cách xây bằng chứng từ con số 0.
Đọc bài →Visa partner Úc mất bao lâu? Timeline thực tế 2026 và cách rút ngắn thời gian chờ
Trung vị ~17 tháng cho 820, ~14 tháng cho 309 — nhưng hồ sơ của bạn có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn nhiều. Timeline từng giai đoạn từ lúc nộp đến thường trú, các yếu tố gây delay, và những gì thực sự rút ngắn được thời gian chờ.
Đọc bài →